/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#116
3 – 5
12:00
Khlybov Vladislav Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH 2 VO Zvezda2 St.Petersburg
Lebedev Stanislav Cầu thủ xuất sắc nhất
DFC Zenit 84 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
9 Mar 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
196
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 3
Bàn thắng
3 50.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Kadin Nikita
Bàn thắng #1#3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+1
48:09
48:09
03:01
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+1
1 — 0
1 — 1
46:45
04:25
46:45
Kiến tạo
#0 Oshurkov Lev7+7
Demchenko Artem
Bàn thắng #2#9 1+0 8+1
1 — 1
Kiến tạo
#0 Oshurkov Lev7+7
1 — 2
40:35
10:35
40:35
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Lebedev Stanislav
Bàn thắng #3#
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
1 — 3
39:42
11:28
39:42
Trận đấu 1+1
Giải đấu 8+7
Oshurkov Lev
Bàn thắng #4#
1 — 3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 8+7
Kadin Nikita
Bàn thắng #5#3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+1
34:14
34:14
16:56
2 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+1
2 — 3
Nesterenko Maksim
Bàn thắng #6#12
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
27:48
27:48
23:22
3 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
3 — 3
50.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
350.00%
/// Hiệp 2
3 — 4
19:31
31:39
19:31
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Ivanov Kirill
Bàn thắng #7#
3 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Azovskov Dmitriy
Bàn thắng #8#21 1+0 1+0
Own goal
04:45
04:45
46:25
3 — 5
Own goal
3 — 5
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
18:28
#6
#6
/// Hiệp 2
34:13
Ivanov Kirill
36:24
#3
Kadin Nikita
#3
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:20
/// Thủ môn
Prushchak Roman #15
Tuổi 10.03 180
Thời gian thi đấu 51:10
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.863
/// 2 hậu vệ
#20
Plotnikov Matvey #20
D Tuổi 10.05 137
#21
Azovskov Dmitriy #21
D Tuổi 10.03 176
/// 5 tiền vệ
#3
Kadin Nikita #3
M Tuổi 10.08 200
2 điểm
2 bàn thắng~08:28 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
Ilin Denis #6
M Tuổi 10.11 154
#12
Nesterenko Maksim #12
M Tuổi 10.03 187
1 điểm
1 bàn thắng~23:22 thời gian cho 1 bàn thắng
#18
Pakhmutov Artem #18
M Tuổi 10.06 136
#23
Bogachev Makar #23
M Tuổi 10.11 136
/// 3 tiền đạo
#5
Musienko Maksinilyan #5
F Tuổi 10.11 161
#8
Lesnykh Daniil #8
F Tuổi 10.05 151
#11
Khlybov Vladislav #11
F Tuổi 11.02 173
/// 3 thủ môn
Ananin Egor
Tuổi 11.02 174
Thời gian thi đấu 51:10
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.518
Leonov Artem
Tuổi 11.02 140
Không chơi
Shishkin Artem
Tuổi 11.02 122
Không chơi
/// 22 tiền đạo
Lebedev Stanislav
F Tuổi 11.02 133
1 điểm
1 bàn thắng~10:35 thời gian cho 1 bàn thắng
Yumshanov Maksim
F Tuổi 11.02 133
Timokhin Ruslan
F Tuổi 11.02 141
Oshurkov Lev
F Tuổi 11.02 201
2 điểm
1 bàn thắng~11:28 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~34:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
Vlasov Georgiy
F Tuổi 11.02 187
Shashiashvili Irakliy
F Tuổi 11.02 114
Ivanov Kirill
F Tuổi 11.02 126
1 điểm
1 bàn thắng~31:39 thời gian cho 1 bàn thắng
Shcherbach Aleksey
F Tuổi 11.02 116
Kalashnikov Batista
F Tuổi 11.02 130
Epishev Egor
F Tuổi 11.02 118
Kozlov Viktor
F Tuổi 11.02 119
Levchenkov Ilya
F Tuổi 11.02 117
Saribekov Bograd
F Tuổi 11.02 109
Khris Stanislav
F Tuổi 11.02 181
Yusupov Marat
F Tuổi 11.02 116
Kalkanili David
F Tuổi 11.02 112
Sheyfer Demid
F Tuổi 11.02 142
Dimitrov Egor
F Tuổi 11.02 134
Mikhaylov Nikita
F Tuổi 11.02 114
Cheremovskiy Yakov
F Tuổi 9.05 326
Kuznetsov Aleksandr
F Tuổi 11.02 109
#9
Demchenko Artem #9
F Tuổi 11.02 149
1 điểm
1 bàn thắng~04:25 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency