/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#101
4 – 0
14:00
Shlemenkov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Svetlana2 St.Petersburg
Nartov Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Frunzenets2014-2013 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
22 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
182
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Mitrokhin Timofey
Bàn thắng #1#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
43:21
43:21
07:00
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
Senin Matvey
Bàn thắng #2 1+0 9+1
26:55
26:55
23:26
2 — 0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Egorov Maksim
Bàn thắng #3 1+0 7+3
Kiến tạo
#0 Senin Matvey9+2
07:17
07:17
43:04
3 — 0
Kiến tạo
#0 Senin Matvey9+2
3 — 0
Kiselev Kirill
Bàn thắng #4#7
Trận đấu 1+1
Giải đấu 11+3
01:53
01:53
48:28
4 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 11+3
4 — 0
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
36:51
#7
Mitrokhin Timofey
#7
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:42
/// 3 thủ môn
Smolko Igor
Tuổi 11.01 173
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Pavlov Daniil
Tuổi 11.00 212
Không chơi
Kuznecov Ivan #16
Tuổi 11.00 178
Không chơi
/// 10 hậu vệ
Mazhov Timofey
D Tuổi 10.06 179
Yaroslavcev Dmitriy
D Tuổi 10.08 183
Sholokhov Mikhail
D Tuổi 10.04 155
Chalykh Pavel
D Tuổi 10.04 166
Filippov Danila
D Tuổi 10.03 182
Moskalev Kirill
D Tuổi 10.07 211
Morozov Artem
D Tuổi 10.06 185
Zhukalin Artem
D Tuổi 10.08 189
Galimov Oleg
D Tuổi 10.05 167
#19
Emelyanov Kirill #19
D Tuổi 10.06 194
/// 4 tiền vệ
Maksimov Matvey
M Tuổi 10.08 154
#7
Mitrokhin Timofey #7
M Tuổi 11.00 207
1 điểm
1 bàn thắng~07:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Kiselev Kirill #7
M Tuổi 10.02 179
2 điểm
1 bàn thắng~48:28 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~46:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
#13
Popov Samuel #13
M Tuổi 11.01 227
/// 8 tiền đạo
Shlemenkov Artem
U Tuổi 11.01 239
Topuriya Sandro
F Tuổi 10.09 237
Senin Matvey
F Tuổi 10.11 262
2 điểm
1 bàn thắng~23:26 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~43:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kolosov Maksim
F Tuổi 10.10 156
Ermakov Timofey
F Tuổi 10.05 179
Egorov Maksim
F Tuổi 10.02 157
1 điểm
1 bàn thắng~43:04 thời gian cho 1 bàn thắng
Shilov Yuriy
F 179
Aram Daniil
F Tuổi 11.01 125
/// 2 thủ môn
Komarovskiy Timofey
Tuổi 12.01 130
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.767
Sorokin Georgiy #1
Tuổi 11.01 117
Không chơi
/// 8 tiền đạo
Lyubushkin Mikhail
F Tuổi 12.01 115
Nartov Mikhail
F Tuổi 12.01 129
Likhobaba Ivan
F Tuổi 12.01 126
Smolyanov Roman
F Tuổi 12.01 112
Ustinin Fedor
F Tuổi 12.01 135
Agbayi Daniel
F Tuổi 11.01 110
Khoroshilov Aleksey
F Tuổi 11.01 179
Kapustnikov Vladimir
F Tuổi 11.01 110
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency