/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#101
4 – 0
14:00
Shlemenkov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Svetlana2 St.Petersburg
Nartov Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Frunzenets2014-2013 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
22 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
164
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Mitrokhin Timofey
Bàn thắng #1#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
43:21
43:21
07:00
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 0
Senin Matvey
Bàn thắng #2 1+0 9+1
26:55
26:55
23:26
2 — 0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Egorov Maksim
Bàn thắng #3 1+0 7+3
Kiến tạo
#0 Senin Matvey9+2
07:17
07:17
43:04
3 — 0
Kiến tạo
#0 Senin Matvey9+2
3 — 0
Kiselev Kirill
Bàn thắng #4#7
Trận đấu 1+1
Giải đấu 11+3
01:53
01:53
48:28
4 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 11+3
4 — 0
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
36:51
#7
Mitrokhin Timofey
#7
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:42
/// 3 thủ môn
Smolko Igor
Tuổi 11.01 156
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Pavlov Daniil
Tuổi 11.00 193
Không chơi
Kuznecov Ivan #16
Tuổi 11.00 155
Không chơi
/// 11 hậu vệ
Mazhov Timofey
D Tuổi 10.06 162
Yaroslavcev Dmitriy
D Tuổi 10.08 162
Sholokhov Mikhail
D Tuổi 10.04 136
Chalykh Pavel
D Tuổi 10.04 147
Filippov Danila
D Tuổi 10.03 162
Moskalev Kirill
D Tuổi 10.07 191
Morozov Artem
D Tuổi 10.06 167
Zhukalin Artem
D Tuổi 10.08 167
Galimov Oleg
D Tuổi 10.05 145
#19
Emelyanov Kirill #19
D Tuổi 10.06 174
#23
Shilov Yuriy #23
D Tuổi 10.08 160
/// 4 tiền vệ
Maksimov Matvey
M Tuổi 10.08 134
#7
Mitrokhin Timofey #7
M Tuổi 11.00 189
1 điểm
1 bàn thắng~07:00 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Kiselev Kirill #7
M Tuổi 10.02 159
2 điểm
1 bàn thắng~48:28 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~46:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
#13
Popov Samuel #13
M Tuổi 11.01 209
/// 8 tiền đạo
Shlemenkov Artem
U Tuổi 11.01 219
Topuriya Sandro
F Tuổi 10.09 218
Senin Matvey
F Tuổi 10.11 240
2 điểm
1 bàn thắng~23:26 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~43:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kolosov Maksim
F Tuổi 10.10 139
Ermakov Timofey
F Tuổi 10.05 156
Egorov Maksim
F Tuổi 10.02 133
1 điểm
1 bàn thắng~43:04 thời gian cho 1 bàn thắng
Shilov Yuriy
F 160
Aram Daniil
F Tuổi 11.01 104
/// 2 thủ môn
Komarovskiy Timofey
Tuổi 12.01 108
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.767
Sorokin Georgiy #1
Tuổi 11.01 95
Không chơi
/// 8 tiền đạo
Lyubushkin Mikhail
F Tuổi 12.01 95
Nartov Mikhail
F Tuổi 12.01 108
Likhobaba Ivan
F Tuổi 12.01 105
Smolyanov Roman
F Tuổi 12.01 90
Ustinin Fedor
F Tuổi 12.01 115
Agbayi Daniel
F Tuổi 11.01 90
Khoroshilov Aleksey
F Tuổi 11.01 161
Kapustnikov Vladimir
F Tuổi 11.01 88
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency