/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#93
7 – 4
09:00
Novikov Yaroslav Cầu thủ xuất sắc nhất
Fortuna Otradnoe
Krasnopolskiy Vladimir Cầu thủ xuất sắc nhất
Frunzenets2014-2013 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
15 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
166
Lượt xem
/// Hiệp 1
40.00% 2
Bàn thắng
3 60.00%
/// Hiệp 2
83.33% 5
Bàn thắng
1 16.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
49:08
01:34
49:08
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Gavrilov Aleksandr
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 2
37:21
13:21
37:21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Khoroshilov Aleksey
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Novikov Yaroslav
Bàn thắng #3#28 1+0 3+3
31:52
31:52
18:50
1 — 2
1 — 2
Novikov Yaroslav
Bàn thắng #4#28 2+0 4+3
30:49
30:49
19:53
2 — 2
2 — 2
2 — 3
30:01
20:41
30:01
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Anisimov Vadim
Bàn thắng #5#
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
40.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
360.00%
/// Hiệp 2
Ovchinnikov Ilya
Bàn thắng #6#92
Trận đấu 1+1
Giải đấu 5+1
22:45
22:45
27:57
3 — 3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 5+1
3 — 3
3 — 4
19:23
31:19
19:23
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Akhmedov Khayyam
Bàn thắng #7#
3 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kapestru Stanislav
Bàn thắng #8#7 1+0 9+2
12:34
12:34
38:08
4 — 4
4 — 4
Shurygin Kirill
Bàn thắng #9#94
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+2
08:18
08:18
42:24
5 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+2
5 — 4
Novikov Yaroslav
Bàn thắng #10#28
Trận đấu 3+1
Giải đấu 5+4
06:35
06:35
44:07
6 — 4
Trận đấu 3+1
Giải đấu 5+4
6 — 4
Lebedev Arseniy
Bàn thắng #11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
04:28
04:28
46:14
7 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
7 — 4
83.33%5
Hiệp 2
Tóm tắt
116.67%
/// Hiệp 1
15:29
Khoroshilov Aleksey
/// Hiệp 2
37:02
#94
Shurygin Kirill
#94
41:47
Likhobaba Ivan
49:30
#7
Kapestru Stanislav
#7
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:24
/// Tiền vệ
#92
Ovchinnikov Ilya #92
M Tuổi 10.08 243
2 điểm
1 bàn thắng~27:57 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~19:53 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 10 tiền đạo
Lebedev Arseniy
F Tuổi 11.01 204
1 điểm
1 bàn thắng~46:14 thời gian cho 1 bàn thắng
#5
Sirazhitdinov Insaf #5
F Tuổi 11.01 168
1 điểm
1 kiến tạo
~46:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
#6
Kulagin Aleksey #6
F Tuổi 11.01 114
#7
Nazarov Maksim #7
F Tuổi 11.01 138
#7
Kapestru Stanislav #7
F Tuổi 11.01 211
1 điểm
1 bàn thắng~38:08 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Shchetkin Danila #10
F Tuổi 10.01 97
#11
Fedorov Aleksandr #11
F Tuổi 11.01 98
#11
Zazercev Aleksandr #11
F Tuổi 11.01 109
#28
Novikov Yaroslav #28
F Tuổi 11.01 146
4 điểm
3 bàn thắng~14:42 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~38:08 Thời gian cho 1 kiến tạo
#94
Shurygin Kirill #94
F Tuổi 9.01 336
1 điểm
1 bàn thắng~42:24 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Komarovskiy Timofey
Tuổi 12.01 108
Thời gian thi đấu 50:42
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 8.284
Sorokin Georgiy #1
Tuổi 11.01 95
Không chơi
/// Tiền vệ
Martynenko Timur
M Tuổi 11.01 109
/// 16 tiền đạo
Khoroshilov Aleksey
U 161
1 điểm
1 bàn thắng~13:21 thời gian cho 1 bàn thắng
Anisimov Vadim
U 83
1 điểm
1 bàn thắng~20:41 thời gian cho 1 bàn thắng
Karev Kirill
F Tuổi 12.01 96
Smirnov Vladimir
F Tuổi 12.01 98
Lyubushkin Mikhail
F Tuổi 12.01 95
Mironov Vadim
F Tuổi 12.01 95
Rusakov Matvey
F Tuổi 12.01 101
Nartov Mikhail
F Tuổi 12.01 108
Likhobaba Ivan
F Tuổi 12.01 105
Smolyanov Roman
F Tuổi 12.01 90
Petrov Artem
F Tuổi 12.01 104
Ustinin Fedor
F Tuổi 12.01 115
Krasnopolskiy Vladimir
F Tuổi 11.01 200
Agbayi Daniel
F Tuổi 11.01 90
Akhmedov Khayyam
U 86
1 điểm
1 bàn thắng~31:19 thời gian cho 1 bàn thắng
Gavrilov Aleksandr
U 157
1 điểm
1 bàn thắng~01:34 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency