/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#89
2 – 1
11:00
Kononov Adrian Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolzhsk2 Vsevolozhsk
Nartov Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Frunzenets2014-2013 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
9 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
126
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Kononov Adrian
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
29:08
29:08
21:28
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
1 — 0
/// Hiệp 2
1 — 1
08:51
41:45
08:51
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Mironov Vadim
Bàn thắng #2#
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Vasilev Dmitriy
Bàn thắng #3 1+0 2+1
Kiến tạo
#0 Sencov Lev0+1
00:54
00:54
49:42
2 — 1
Kiến tạo
#0 Sencov Lev0+1
2 — 1
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
42:58
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:12
/// 2 thủ môn
Nurmedov Damir
Tuổi 11.01 123
Thời gian thi đấu 50:36
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.186
Dobrikov Matvey
Tuổi 11.01 123
Không chơi
/// Tiền vệ
#50
Gorbatenko Artem #50
M Tuổi 11.01 111
/// 18 tiền đạo
Artemenko Svetoslav
F Tuổi 11.01 84
Tulyakov Fedor
F Tuổi 11.01 92
Shlyk Aleksandr
F Tuổi 11.01 102
Plet Matvey
F Tuổi 11.01 94
Belov Gordey
F Tuổi 11.01 97
Shishkin Gleb
F Tuổi 11.01 112
Fedorovcev Egor
F Tuổi 11.01 117
Fedotov Fedor
F Tuổi 11.01 115
Kononov Adrian
F Tuổi 11.01 87
1 điểm
1 bàn thắng~21:28 thời gian cho 1 bàn thắng
Perminov Maksim
F Tuổi 11.01 98
Ryabokonov Robert
F Tuổi 11.01 192
Sencov Lev
F Tuổi 11.01 127
1 điểm
1 kiến tạo
~49:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
Vasilev Dmitriy
F Tuổi 11.01 132
1 điểm
1 bàn thắng~49:42 thời gian cho 1 bàn thắng
Medvedev Ivan
F Tuổi 11.01 106
Kuskov Miroslav
F Tuổi 11.01 104
Golyshev Nikolay
F Tuổi 11.01 100
Shumega Robert
F Tuổi 11.01 124
Martyanov Demid
F Tuổi 11.01 112
/// 2 thủ môn
Komarovskiy Timofey
Tuổi 12.01 108
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Sorokin Georgiy #1
Tuổi 11.01 95
Thời gian thi đấu 25:36
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.344
/// Tiền vệ
Martynenko Timur
M Tuổi 11.01 109
/// 6 tiền đạo
Mironov Vadim
F Tuổi 12.01 95
1 điểm
1 bàn thắng~41:45 thời gian cho 1 bàn thắng
Nartov Mikhail
F Tuổi 12.01 108
Petrov Artem
F Tuổi 12.01 104
Ustinin Fedor
F Tuổi 12.01 115
Krasnopolskiy Vladimir
F Tuổi 11.01 200
Agbayi Daniel
F Tuổi 11.01 90
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency