/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#85
6 – 0
13:00
Keda Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker St.Petersburg
Ilin Denis Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH 2 VO Zvezda2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
8 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
161
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 4
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Masyutin Aleksandr
Bàn thắng #1 1+0 2+4
48:17
48:17
02:16
1 — 0
1 — 0
Masyutin Aleksandr
Bàn thắng #2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+4
44:46
44:46
05:47
2 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+4
2 — 0
Afonin Ivan
Bàn thắng #3 1+0 6+1
43:10
43:10
07:23
3 — 0
3 — 0
Goryunov Dmitriy
Bàn thắng #4 1+0 9+2
Kiến tạo
#0 Afonin Ivan6+2
29:40
29:40
20:53
4 — 0
Kiến tạo
#0 Afonin Ivan6+2
4 — 0
100.00%4
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Alimov Raul
Bàn thắng #5 1+0 3+2
Kiến tạo
#0 Afonin Ivan6+3
16:55
16:55
33:38
5 — 0
Kiến tạo
#0 Afonin Ivan6+3
5 — 0
Afonin Ivan
Bàn thắng #6 2+2 7+3
00:43
00:43
49:50
6 — 0
6 — 0
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#15
47:44
#15
Prushchak Roman
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:06
/// Thủ môn
Keda Artem #1
Tuổi 9.06 301
Thời gian thi đấu 50:33
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 8 tiền đạo
Metelkin Maksim
F Tuổi 9.10 255
⁠Volkov Artem
F Tuổi 9.02 234
Uktamov Ulugbek
F Tuổi 9.10 300
1 điểm
1 kiến tạo
~47:55 Thời gian cho 1 kiến tạo
Masyutin Aleksandr
F Tuổi 10.00 311
2 điểm
2 bàn thắng~02:53 thời gian cho 1 bàn thắng
Lebedev Artem
F Tuổi 9.08 264
1 điểm
1 kiến tạo
~35:35 Thời gian cho 1 kiến tạo
Alimov Raul
F Tuổi 9.09 459
1 điểm
1 bàn thắng~33:38 thời gian cho 1 bàn thắng
Afonin Ivan
F Tuổi 10.06 216
4 điểm
2 bàn thắng~24:55 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~16:49 Thời gian cho 1 kiến tạo
Goryunov Dmitriy
F Tuổi 9.06 371
2 điểm
1 bàn thắng~20:53 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~49:50 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Kholmatov Damir #22
Tuổi 10.03 137
Thời gian thi đấu 50:33
Bàn thua 6
Số bàn thua trung bình 7.122
/// 3 hậu vệ
#15
Prushchak Roman #15
D Tuổi 10.02 160
#21
Azovskov Dmitriy #21
D Tuổi 10.02 161
#28
Mamedov Said #28
D Tuổi 10.07 172
/// 5 tiền vệ
#3
Kadin Nikita #3
M Tuổi 10.07 184
#6
Ilin Denis #6
M Tuổi 10.10 140
#12
Nesterenko Maksim #12
M Tuổi 10.02 168
#18
Pakhmutov Artem #18
M Tuổi 10.05 119
#23
Bogachev Makar #23
M Tuổi 10.10 119
/// Tiền đạo
#10
Ganopolskiy Mark #10
F Tuổi 10.06 112
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency