/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#80
1 – 2
10:00
Mironov Vadim Cầu thủ xuất sắc nhất
Frunzenets2014-2013 St.Petersburg
Zhdanov Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH Leningradets2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
1 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
136
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
37:51
13:56
37:51
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Bragin Bogdan
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
/// Hiệp 2
Mironov Vadim
Bàn thắng #2 1+0 1+0
13:04
13:04
38:43
1 — 1
1 — 1
1 — 2
07:53
43:54
07:53
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
Shogiradze Georgiy
Bàn thắng #3#
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+2
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
48:18
Kozenkov Artem
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
53:34
/// Thủ môn
Komarovskiy Timofey
Tuổi 12.01 108
Thời gian thi đấu 51:47
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.317
/// Tiền vệ
Martynenko Timur
M Tuổi 11.01 109
1 điểm
1 kiến tạo
~38:43 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 6 tiền đạo
Mironov Vadim
F Tuổi 12.01 95
1 điểm
1 bàn thắng~38:43 thời gian cho 1 bàn thắng
Rusakov Matvey
F Tuổi 12.01 101
Nartov Mikhail
F Tuổi 12.01 108
Smolyanov Roman
F Tuổi 12.01 90
Petrov Artem
F Tuổi 12.01 104
Ustinin Fedor
F Tuổi 12.01 115
/// Thủ môn
Titeev Leonid
Tuổi 11.01 137
Thời gian thi đấu 51:47
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.159
/// 9 tiền đạo
Bragin Bogdan
F Tuổi 11.01 119
1 điểm
1 bàn thắng~13:56 thời gian cho 1 bàn thắng
Shogiradze Georgiy
F Tuổi 11.01 129
1 điểm
1 bàn thắng~43:54 thời gian cho 1 bàn thắng
Bilan Evgeniy
F Tuổi 11.01 107
Gromov Aleksandr
F Tuổi 11.01 120
Zaycev Gleb
F Tuổi 11.01 153
Stas Pavel
F Tuổi 11.01 107
Kozenkov Artem
F Tuổi 11.01 148
Zhdanov Daniil
F Tuổi 11.01 200
Kosyuk Egor
F Tuổi 11.01 144
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency