/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#81
7 – 1
11:00
Gaygulaev Fedor Cầu thủ xuất sắc nhất
PFA2013-2014-2 St.Petersburg
Lesnykh Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH 2 VO Zvezda2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
1 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
133
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
83.33% 5
Bàn thắng
1 16.67%
/// Hiệp 1
Gaygulaev Fedor
Bàn thắng #1 1+0 2+3
39:57
39:57
10:31
1 — 0
1 — 0
2 — 0
27:53
22:35
27:53
Own goal
Kholmatov Damir
Bàn thắng #2#22 1+0 1+0
2 — 0
Own goal
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Belov Timofey
Bàn thắng #3#3 1+0 7+2
20:23
20:23
30:05
3 — 0
3 — 0
Korshunov David
Bàn thắng #4#52
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
16:09
16:09
34:19
4 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
4 — 0
Korshunov David
Bàn thắng #5#52
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
05:54
05:54
44:34
5 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
5 — 0
5 — 1
01:45
48:43
01:45
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Lesnykh Daniil
Bàn thắng #6#8
5 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Belov Timofey
Bàn thắng #7#3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+2
01:31
01:31
48:57
6 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+2
6 — 1
Gaygulaev Fedor
Bàn thắng #8
Trận đấu 2+1
Giải đấu 3+4
00:20
00:20
50:08
7 — 1
Trận đấu 2+1
Giải đấu 3+4
7 — 1
83.33%5
Hiệp 2
Tóm tắt
116.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#3
29:57
#3
Kadin Nikita
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:56
/// Thủ môn
Nabatov Mikhey #24
Tuổi 11.01 362
Thời gian thi đấu 50:28
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.189
/// 13 tiền đạo
Gaygulaev Fedor
F Tuổi 11.01 115
3 điểm
2 bàn thắng~25:04 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~30:05 Thời gian cho 1 kiến tạo
Podkovenko Timofey
F Tuổi 11.01 8
Gusenkov Daniil
F Tuổi 11.09 250
Petrov Vasya
U Tuổi 11.01 94
Alekseev Georgiy
U Tuổi 11.01 184
Timoshchik Yaroslav
F Tuổi 11.02 198
1 điểm
1 kiến tạo
~10:31 Thời gian cho 1 kiến tạo
#3
Belov Timofey #3
F Tuổi 11.01 155
2 điểm
2 bàn thắng~24:28 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
Fedorov Artem #6
F Tuổi 11.01 118
#7
Petukhov Mitya #7
F Tuổi 11.01 131
#8
Khoroshilov Aleksey #8
F Tuổi 11.01 161
#33
Khudaybergenov Daniel #33
F Tuổi 11.01 168
#52
Korshunov David #52
F Tuổi 12.01 102
2 điểm
2 bàn thắng~22:17 thời gian cho 1 bàn thắng
#88
Anisimov Vladimir #88
F Tuổi 11.01 129
/// Thủ môn
Kholmatov Damir #22
Tuổi 10.02 136
Thời gian thi đấu 50:28
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 8.322
/// 3 hậu vệ
#15
Prushchak Roman #15
D Tuổi 10.01 157
#20
Plotnikov Matvey #20
D Tuổi 10.03 120
#21
Azovskov Dmitriy #21
D Tuổi 10.02 157
/// 6 tiền vệ
#3
Kadin Nikita #3
M Tuổi 10.07 180
#6
Ilin Denis #6
M Tuổi 10.10 136
#12
Nesterenko Maksim #12
M Tuổi 10.02 166
#18
Pakhmutov Artem #18
M Tuổi 10.05 115
#23
Bogachev Makar #23
M Tuổi 10.10 115
#25
Teplov Timofey #25
M Tuổi 10.06 80
/// Tiền đạo
#8
Lesnykh Daniil #8
F Tuổi 10.03 129
1 điểm
1 bàn thắng~48:43 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency