/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#8
4 – 1
17:00
Gorbunov Gleb Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG2015 St.Petersburg
Moskalev Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Svetlana2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
10 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
222
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Kuvin Mikhail
Bàn thắng #1 1+0 1+0
44:36
44:36
06:48
1 — 0
1 — 0
Savin Mikhail
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
41:36
41:36
09:48
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
Tolmachev Vsevolod
Bàn thắng #3 1+0 1+0
40:19
40:19
11:05
3 — 0
3 — 0
100.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
3 — 1
03:50
47:34
03:50
Moskalev Kirill
Bàn thắng #4# 1+0 1+0
3 — 1
Gorbunov Gleb
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
00:33
00:33
50:51
4 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
4 — 1
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
01:44
/// Hiệp 2
69:21
Emelyanov Kirill
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:48
/// Thủ môn
Busel Ivan
Tuổi 8.10 137
Thời gian thi đấu 51:24
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.167
/// 11 tiền đạo
Gorbunov Gleb
F Tuổi 9.07 200
1 điểm
1 bàn thắng~50:51 thời gian cho 1 bàn thắng
Zheltikov Gleb
F Tuổi 9.03 220
1 điểm
1 kiến tạo
~06:48 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kosolapov Sevastyan
F Tuổi 8.10 146
Kuvin Mikhail
F Tuổi 8.11 131
2 điểm
1 bàn thắng~06:48 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~11:05 Thời gian cho 1 kiến tạo
Lukanin Semen
F Tuổi 9.06 125
Mikhaylus Yaroslav
F Tuổi 9.09 230
Savin Mikhail
F Tuổi 9.07 192
1 điểm
1 bàn thắng~09:48 thời gian cho 1 bàn thắng
Savchuk Vladimir
F Tuổi 9.03 119
Tolmachev Vsevolod
F Tuổi 9.04 172
1 điểm
1 bàn thắng~11:05 thời gian cho 1 bàn thắng
#4
Solovev Svyatoslav #4
U Tuổi 9.10 161
#24
Buc Daniil #24
U Tuổi 9.10 129
/// Thủ môn
Smolko Igor
Tuổi 10.10 156
Thời gian thi đấu 51:24
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.669
/// 6 hậu vệ
Yaroslavcev Dmitriy
D Tuổi 10.04 162
Sholokhov Mikhail
D Tuổi 10.01 136
Chalykh Pavel
D Tuổi 10.01 147
Moskalev Kirill
D Tuổi 10.03 191
1 điểm
1 bàn thắng~47:34 thời gian cho 1 bàn thắng
Morozov Artem
D Tuổi 10.03 167
Emelyanov Kirill
D Tuổi 10.02 174
/// 2 tiền vệ
Maksimov Matvey
M Tuổi 10.04 134
#13
Popov Samuel #13
M Tuổi 10.10 209
/// 2 tiền đạo
Senin Matvey
F Tuổi 10.07 240
Egorov Maksim
F Tuổi 9.11 133
1 điểm
1 kiến tạo
~47:34 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency