/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#77
0 – 3
/// TD
13:00
Andreev Demid Cầu thủ xuất sắc nhất
Nevskiye Tigry2013-2014 St.Petersburg
Khalafov Yusif Cầu thủ xuất sắc nhất
Impulse2014-2013 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
26 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
132
Lượt xem
/// Hiệp 1
20.00% 1
Bàn thắng
4 80.00%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 1
Andreev Demid
Bàn thắng #1#11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
49:55
49:55
01:17
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
1 — 0
1 — 1
48:21
02:51
48:21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
Andreev Artem
Bàn thắng #2#
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
1 — 2
44:09
07:03
44:09
Khalafov Yusif
Bàn thắng #3# 1+0 5+2
1 — 2
1 — 3
43:21
07:51
43:21
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Fomin Ilya
Bàn thắng #4#
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 4
28:30
22:42
28:30
Khalafov Yusif
Bàn thắng #5# 2+0 6+2
1 — 4
20.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
480.00%
/// Hiệp 2
Andreev Danila
Bàn thắng #6#80
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
20:27
20:27
30:45
2 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
2 — 4
2 — 5
12:58
38:14
12:58
Fomin Ilya
Bàn thắng #7# 2+0 3+0
2 — 5
Ilyushin Artem
Bàn thắng #8#24 1+0 8+1
Kiến tạo
#4 Karpov Gleb0+3
10:15
10:15
40:57
3 — 5
Kiến tạo
#4 Karpov Gleb0+3
3 — 5
Andreev Demid
Bàn thắng #9#11 2+0 4+0
05:06
05:06
46:06
4 — 5
4 — 5
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
46:28
Knyazev Nikolay
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
52:24
/// Thủ môn
Tronin Dmitriy #23
Tuổi 11.00 105
Thời gian thi đấu 51:12
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.859
/// Hậu vệ
#10
Oreshkov Maksim #10
D Tuổi 10.06 106
/// 4 tiền vệ
#4
Karpov Gleb #4
M Tuổi 10.09 100
1 điểm
1 kiến tạo
~40:57 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Afonin Nikita #9
M Tuổi 11.00 110
#44
Vasilev Maksim #44
M Tuổi 10.08 96
#80
Andreev Danila #80
M Tuổi 11.11 105
1 điểm
1 bàn thắng~30:45 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 5 tiền đạo
#11
Andreev Demid #11
F Tuổi 11.11 105
2 điểm
2 bàn thắng~23:03 thời gian cho 1 bàn thắng
#16
Tazov Lev #16
F Tuổi 11.00 89
#21
Titov Dmitriy #21
F Tuổi 10.05 100
#22
Rybak Andrey #22
F Tuổi 10.03 87
1 điểm
1 kiến tạo
~46:06 Thời gian cho 1 kiến tạo
#24
Ilyushin Artem #24
F Tuổi 11.09 116
1 điểm
1 bàn thắng~40:57 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Knyazev Nikolay
Tuổi 12.00 124
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Tikhobrazov Kirill
Tuổi 11.00 112
Thời gian thi đấu 26:12
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 6.870
/// 3 hậu vệ
Fomin Ilya
D Tuổi 11.00 125
2 điểm
2 bàn thắng~19:07 thời gian cho 1 bàn thắng
Anisimov Artemiy
D Tuổi 11.00 97
Konovalov Ivan
D Tuổi 11.00 117
/// 2 tiền vệ
Bondarenko Roman
M Tuổi 10.00 99
Chufenev Egor
M Tuổi 12.00 108
2 điểm
2 kiến tạo
~19:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 4 tiền đạo
Khalafov Yusif
F Tuổi 11.00 135
2 điểm
2 bàn thắng~11:21 thời gian cho 1 bàn thắng
Mironov Stanislav
F Tuổi 11.00 126
Andreev Artem
F Tuổi 11.00 111
2 điểm
1 bàn thắng~02:51 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~15:20 Thời gian cho 1 kiến tạo
#17
Komarov Yaroslav #17
F Tuổi 11.00 110
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency