/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#76
2 – 4
12:00
Kadin Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH 2 VO Zvezda2 St.Petersburg
Fomin Ilya Cầu thủ xuất sắc nhất
Impulse2014-2013 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
26 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
148
Lượt xem
/// Hiệp 1
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 2
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
49:43
00:41
49:43
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
Khalafov Yusif
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
0 — 2
47:05
03:19
47:05
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+2
Khalafov Yusif
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+2
Kadin Nikita
Bàn thắng #3#3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
25:10
25:10
25:14
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
1 — 2
33.33%1
Hiệp 1
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 2
1 — 3
16:07
34:17
16:07
Fomin Ilya
Bàn thắng #4# 1+0 1+0
1 — 3
Kadin Nikita
Bàn thắng #5#3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+1
12:47
12:47
37:37
2 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+1
2 — 3
2 — 4
07:31
42:53
07:31
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Bondarenko Roman
Bàn thắng #6#
2 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
33.33%1
Hiệp 2
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 1
20:35
Khalafov Yusif
29:27
#15
Prushchak Roman
#15
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:48
/// Thủ môn
Kholmatov Damir #22
Tuổi 10.02 137
Thời gian thi đấu 50:24
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.762
/// 3 hậu vệ
#15
Prushchak Roman #15
D Tuổi 10.01 160
#20
Plotnikov Matvey #20
D Tuổi 10.03 124
#21
Azovskov Dmitriy #21
D Tuổi 10.02 161
/// 6 tiền vệ
#3
Kadin Nikita #3
M Tuổi 10.07 184
2 điểm
2 bàn thắng~18:48 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
Ilin Denis #6
M Tuổi 10.09 140
#12
Nesterenko Maksim #12
M Tuổi 10.02 168
#18
Pakhmutov Artem #18
M Tuổi 10.05 119
#23
Bogachev Makar #23
M Tuổi 10.10 119
#25
Teplov Timofey #25
M Tuổi 10.06 84
/// Hậu vệ
#8
Lesnykh Daniil #8
F Tuổi 10.03 132
/// 2 thủ môn
Knyazev Nikolay
Tuổi 12.00 125
Thời gian thi đấu 25:24
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 4.724
Tikhobrazov Kirill
Tuổi 11.00 112
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 3 hậu vệ
Konovalov Ivan
D Tuổi 11.00 117
Fomin Ilya
D Tuổi 11.00 126
1 điểm
1 bàn thắng~34:17 thời gian cho 1 bàn thắng
Anisimov Artemiy
D Tuổi 11.00 97
/// 2 tiền vệ
Bondarenko Roman
M Tuổi 10.00 100
1 điểm
1 bàn thắng~42:53 thời gian cho 1 bàn thắng
Chufenev Egor
M Tuổi 12.00 109
/// 4 tiền đạo
Khalafov Yusif
F Tuổi 11.00 136
2 điểm
2 bàn thắng~01:39 thời gian cho 1 bàn thắng
Mironov Stanislav
F Tuổi 11.00 127
Andreev Artem
F Tuổi 11.00 111
#17
Komarov Yaroslav #17
F Tuổi 11.00 110
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency