/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#73
2 – 11
09:45
Mihnevo Mikhnevo
⁠Borzenkov Zakhar Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka2017 Stupino
2017-U9
Tuổi
2017-2020
Tuổi
29 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
35
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
28 mar 2026
Oka2017
92
Mihnevo
22 mar 2026
Mihnevo
43
OkaВзлёт
15 mar 2026
Mihnevo
122
OkaСпутник
15 feb 2026
Mihnevo
42
Oka4
14 dec 2025
OkaВзлёт
84
Mihnevo
14 dec 2025
Oka4
64
Mihnevo
6 dec 2025
OkaСпутник
614
Mihnevo
13 aug 2025
Oka2017/3
110
Mihnevo
25 jun 2025
Oka2017/3
06
Mihnevo
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
7 100.00%
/// Hiệp 2
33.33% 2
Bàn thắng
4 66.67%
/// Hiệp 1
0 — 1
34:26
01:41
34:26
Trận đấu 1+0
Giải đấu 57+11
⁠Endovin Arseniy
Bàn thắng #1#0
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 57+11
0 — 2
31:02
05:05
31:02
Trận đấu 1+0
Giải đấu 22+7
⁠Borzenkov Zakhar
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 22+7
0 — 3
26:16
09:51
26:16
Trận đấu 1+0
Giải đấu 30+3
⁠Chebanov Damir
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 30+3
0 — 4
22:06
14:01
22:06
Trận đấu 2+0
Giải đấu 58+11
⁠Endovin Arseniy
Bàn thắng #4#0
0 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 58+11
0 — 5
21:16
14:51
21:16
Trận đấu 2+0
Giải đấu 23+7
⁠Borzenkov Zakhar
Bàn thắng #5#
0 — 5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 23+7
0 — 6
20:36
15:31
20:36
Trận đấu 1+0
Giải đấu 18+4
Gorbachev Artem
Bàn thắng #6#
0 — 6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 18+4
0 — 7
18:00
18:07
18:00
Trận đấu 2+0
Giải đấu 19+4
Gorbachev Artem
Bàn thắng #7#
0 — 7
Trận đấu 2+0
Giải đấu 19+4
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
7100.00%
/// Hiệp 2
Zolotarev Egor
Bàn thắng #8#30
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+1
15:46
15:46
20:21
1 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+1
1 — 7
⁠Ageev Vadim
Bàn thắng #9#9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 26+3
11:09
11:09
24:58
2 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 26+3
2 — 7
2 — 8
10:02
26:05
10:02
Trận đấu 2+0
Giải đấu 31+3
⁠Chebanov Damir
Bàn thắng #10#
2 — 8
Trận đấu 2+0
Giải đấu 31+3
2 — 9
06:17
29:50
06:17
Trận đấu 3+0
Giải đấu 24+7
⁠Borzenkov Zakhar
Bàn thắng #11#
2 — 9
Trận đấu 3+0
Giải đấu 24+7
2 — 10
03:21
32:46
03:21
Trận đấu 3+0
Giải đấu 59+11
⁠Endovin Arseniy
Bàn thắng #12#0
2 — 10
Trận đấu 3+0
Giải đấu 59+11
2 — 11
02:27
33:40
02:27
Trận đấu 1+0
Giải đấu 14+2
⁠Puzikov Evgeniy
Bàn thắng #13#
2 — 11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 14+2
33.33%2
Hiệp 2
Tóm tắt
466.67%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// 2 thủ môn
/// 2 hậu vệ
/// 5 tiền đạo
/// 2 thủ môn
/// Tiền vệ
/// 4 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency