/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#43
2 – 16
09:45
OkaСпутник Stupino
Lugovov Nikolay Cầu thủ xuất sắc nhất
Kashyra2017 Kashira
2017-U9
Tuổi
2017-2020
Tuổi
14 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
40
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
28 feb 2026
Oka4
37
Kashyra2017
21 feb 2026
Oka2017
184
Kashyra2017
1 feb 2026
Kashyra2017
64
OkaВзлёт
1 feb 2026
Kashyra2017
414
Oka2017
14 dec 2025
Kashyra2017
101
OkaСпутник
6 dec 2025
OkaВзлёт
21
Kashyra2017
29 nov 2025
Kashyra2017
32
Oka4
/// Hiệp 1
16.67% 2
Bàn thắng
10 83.33%
/// Hiệp 2
16.67% 1
Bàn thắng
5 83.33%
/// Hiệp 1
0 — 1
35:11
01:19
35:11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+5
Korotkov Aleksandr
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 16+5
0 — 2
33:45
02:45
33:45
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+3
Klienkov Andrey
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+3
Ishonov Mustafo
Bàn thắng #3 1+0 2+2
Own goal
32:45
32:45
03:45
0 — 3
Own goal
0 — 3
0 — 4
30:40
05:50
30:40
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
Sokolov Viktor
Bàn thắng #4#
0 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
0 — 5
29:47
06:43
29:47
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Iskhakov Grigoriy
Bàn thắng #5#
0 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Ivanov Korney
Bàn thắng #6 1+0 6+0
28:45
28:45
07:45
1 — 5
1 — 5
1 — 6
27:17
09:13
27:17
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+3
Klienkov Andrey
Bàn thắng #7#
1 — 6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+3
1 — 7
26:32
09:58
26:32
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Chuev Dmitriy
Bàn thắng #8#
1 — 7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
1 — 8
24:22
12:08
24:22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
Popov Andrey
Bàn thắng #9#
1 — 8
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
1 — 9
22:53
13:37
22:53
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Iskhakov Prokhor
Bàn thắng #10#
1 — 9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
1 — 10
20:09
16:21
20:09
Trận đấu 1+0
Giải đấu 32+5
Kim Vadim
Bàn thắng #11#
1 — 10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 32+5
1 — 11
18:12
18:18
18:12
Trận đấu 3+0
Giải đấu 13+3
Klienkov Andrey
Bàn thắng #12#
1 — 11
Trận đấu 3+0
Giải đấu 13+3
16.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
1083.33%
/// Hiệp 2
1 — 12
16:16
20:14
16:16
Trận đấu 2+0
Giải đấu 17+5
Korotkov Aleksandr
Bàn thắng #13#
1 — 12
Trận đấu 2+0
Giải đấu 17+5
1 — 13
13:34
22:56
13:34
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
Popov Andrey
Bàn thắng #14#
1 — 13
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
1 — 14
08:22
28:08
08:22
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
Lugovov Nikolay
Bàn thắng #15#0
1 — 14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 7+0
1 — 15
06:54
29:36
06:54
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+0
Lugovov Nikolay
Bàn thắng #16#0
1 — 15
Trận đấu 2+0
Giải đấu 8+0
Ivanov Korney
Bàn thắng #17
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+0
06:13
06:13
30:17
2 — 15
Trận đấu 2+0
Giải đấu 7+0
2 — 15
2 — 16
01:28
35:02
01:28
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
Iskhakov Prokhor
Bàn thắng #18#
2 — 16
Trận đấu 2+0
Giải đấu 4+0
16.67%1
Hiệp 2
Tóm tắt
583.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// Tiền vệ
/// 8 tiền đạo
/// 2 thủ môn
/// Hậu vệ
/// 6 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency