/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#42
1 – 14
09:00
OkaСпутник Stupino
Sokolov Artemiy Cầu thủ xuất sắc nhất
OkaВзлёт Stupino
2017-U9
Tuổi
2017-2020
Tuổi
14 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
49
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
28 feb 2026
Oka4
37
OkaВзлёт
18 jan 2026
Oka2017
252
Oka4
18 jan 2026
Oka4
42
OkaСпутник
27 dec 2025
OkaСпутник
115
OkaВзлёт
29 nov 2025
Oka4
27
OkaВзлёт
23 nov 2025
Oka4
71
OkaСпутник
12 oct 2025
Oka2017-1
43
Oka2017-2
28 sep 2025
Oka2017-1
43
Oka2017-2
27 aug 2025
Oka2017
91
Oka2017/2
27 jun 2025
Oka2017/2
210
Oka2017
/// Hiệp 1
16.67% 1
Bàn thắng
5 83.33%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
9 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
35:25
01:56
35:25
Trận đấu 1+0
Giải đấu 20+0
Pavlenko Saveliy
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 20+0
0 — 2
29:18
08:03
29:18
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
Faustov Andrey
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+0
0 — 3
25:32
11:49
25:32
Trận đấu 1+0
Giải đấu 18+5
Krymskiy Pavel
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 18+5
0 — 4
23:43
13:38
23:43
Agafoshin Serafim
Bàn thắng #4# 1+0 12+1
0 — 4
0 — 5
20:59
16:22
20:59
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
Faustov Andrey
Bàn thắng #5#
0 — 5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+0
Blashkevich Elisey
Bàn thắng #6#0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
19:43
19:43
17:38
1 — 5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 5
16.67%1
Hiệp 1
Tóm tắt
583.33%
/// Hiệp 2
1 — 6
18:24
18:57
18:24
Trận đấu 2+0
Giải đấu 21+0
Pavlenko Saveliy
Bàn thắng #7#
1 — 6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 21+0
1 — 7
16:19
21:02
16:19
Trận đấu 2+1
Giải đấu 19+6
Krymskiy Pavel
Bàn thắng #8#
1 — 7
Trận đấu 2+1
Giải đấu 19+6
1 — 8
16:03
21:18
16:03
Trận đấu 3+0
Giải đấu 22+0
Pavlenko Saveliy
Bàn thắng #9#
1 — 8
Trận đấu 3+0
Giải đấu 22+0
1 — 9
15:34
21:47
15:34
Trận đấu 4+0
Giải đấu 23+0
Pavlenko Saveliy
Bàn thắng #10#
1 — 9
Trận đấu 4+0
Giải đấu 23+0
1 — 10
14:34
22:47
14:34
Kucheba Fedor
Bàn thắng #11# 1+0 2+0
1 — 10
1 — 11
10:22
26:59
10:22
Trận đấu 3+1
Giải đấu 7+1
Faustov Andrey
Bàn thắng #12#
1 — 11
Trận đấu 3+1
Giải đấu 7+1
1 — 12
07:04
30:17
07:04
Trận đấu 3+1
Giải đấu 20+6
Krymskiy Pavel
Bàn thắng #13#
1 — 12
Trận đấu 3+1
Giải đấu 20+6
1 — 13
05:02
32:19
05:02
Faustov Andrey
Bàn thắng #14# 4+1 8+1
1 — 13
1 — 14
01:58
35:23
01:58
Trận đấu 5+1
Giải đấu 9+1
Faustov Andrey
Bàn thắng #15#
1 — 14
Trận đấu 5+1
Giải đấu 9+1
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
9100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Thủ môn
/// Tiền vệ
/// 4 tiền đạo
/// Thủ môn
/// 9 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency