Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Mihnevo — Oka-Спутник • 15 Mar 2026 11:45 • Stupino Futsal Superiority - Division Children 2017-U9 • Trận đấu №49
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#49
12 – 2
11:45
Grebenkin Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Mihnevo Mikhnevo
OkaСпутник Stupino
2017-U9
Tuổi
2017-2020
Tuổi
15 Mar 2026
Ngày
Stupino
Thành phố
STK Sokol
Nhà thi đấu
43
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
15 feb 2026
Mihnevo
42
Oka4
14 dec 2025
OkaВзлёт
84
Mihnevo
14 dec 2025
Oka4
64
Mihnevo
6 dec 2025
OkaСпутник
614
Mihnevo
13 aug 2025
Oka2017/3
110
Mihnevo
25 jun 2025
Oka2017/3
06
Mihnevo
/// Hiệp 1
91.67% 11
Bàn thắng
1 8.33%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Poryadchenko Lev
Bàn thắng #1#10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
33:15
33:15
02:59
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
1 — 0
Grebenkin Mikhail
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+1
32:18
32:18
03:56
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+1
2 — 0
Grebenkin Mikhail
Bàn thắng #3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+1
31:14
31:14
05:00
3 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 9+1
3 — 0
Grebenkin Mikhail
Bàn thắng #4
Trận đấu 3+0
Giải đấu 10+1
29:17
29:17
06:57
4 — 0
Trận đấu 3+0
Giải đấu 10+1
4 — 0
4 — 1
28:07
08:07
28:07
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
Ivanov Korney
Bàn thắng #5#
4 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 8+0
Grebenkin Mikhail
Bàn thắng #6
Trận đấu 4+0
Giải đấu 11+1
27:05
27:05
09:09
5 — 1
Trận đấu 4+0
Giải đấu 11+1
5 — 1
Poryadchenko Lev
Bàn thắng #7#10
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+1
25:34
25:34
10:40
6 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+1
6 — 1
Zolotarev Egor
Bàn thắng #8#30
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+1
25:18
25:18
10:56
7 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+1
7 — 1
Grebenkin Mikhail
Bàn thắng #9
Trận đấu 5+0
Giải đấu 12+1
24:48
24:48
11:26
8 — 1
Trận đấu 5+0
Giải đấu 12+1
8 — 1
⁠Ageev Vadim
Bàn thắng #10#9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 22+3
21:49
21:49
14:25
9 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 22+3
9 — 1
Grebenkin Mikhail
Bàn thắng #11
Trận đấu 6+0
Giải đấu 13+1
19:41
19:41
16:33
10 — 1
Trận đấu 6+0
Giải đấu 13+1
10 — 1
Zolotarev Egor
Bàn thắng #12#30
Trận đấu 2+0
Giải đấu 10+1
18:58
18:58
17:16
11 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 10+1
11 — 1
91.67%11
Hiệp 1
Tóm tắt
18.33%
/// Hiệp 2
Solovev Evgeniy
Bàn thắng #13#1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
14:54
14:54
21:20
12 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
12 — 1
12 — 2
02:03
34:11
02:03
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
Ishonov Mustafo
Bàn thắng #14#
12 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+2
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
36:28
/// 2 thủ môn
Sokolov Dmitriy
Tuổi 9.01 48
Không chơi
Grebenkin Mikhail
Tuổi 9.01 83
Thời gian thi đấu 36:14
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 3.312
/// 6 tiền đạo
#1
Solovev Evgeniy #1
F Tuổi 7.05 191
1 điểm
1 bàn thắng~21:20 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
⁠Ageev Vadim #9
F Tuổi 9.01 147
1 điểm
1 bàn thắng~14:25 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Poryadchenko Lev #10
F Tuổi 7.08 143
2 điểm
2 bàn thắng~05:20 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Kurnosov Vladimir #15
F Tuổi 6.10 140
#30
Zolotarev Egor #30
F Tuổi 8.10 225
2 điểm
2 bàn thắng~08:38 thời gian cho 1 bàn thắng
#48
Kuranov Makar #48
F Tuổi 8.07 181
/// Thủ môn
Chukancev Boris
Tuổi 9.02 48
Thời gian thi đấu 36:14
Bàn thua 12
Số bàn thua trung bình 19.871
/// Tiền vệ
Ivanov Korney
M Tuổi 7.02 204
1 điểm
1 bàn thắng~08:07 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 4 tiền đạo
Zabelin Maksim
F Tuổi 9.02 40
Blashkevich Elisey
F Tuổi 7.08 70
Bondarenko Roman
F Tuổi 7.06 108
Ishonov Mustafo
F Tuổi 9.02 45
1 điểm
1 bàn thắng~34:11 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency