/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#72
1 – 0
14:00
Stelmalshchuk Vladimir Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH Krasnoselskogo r-na Druzhba St.Petersburg
Zubina Katerina Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider Female St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
25 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
131
Lượt xem
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
Varvalyuk Vyacheslav
Bàn thắng #1#54
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
24:02
24:02
26:08
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
1 — 0
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
50:02
Nosova Kseniya
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:11
50:20
/// Thủ môn
Kan Andrey #22
Tuổi 11.00 125
Thời gian thi đấu 50:10
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 4 hậu vệ
#3
Fedorov Artem #3
D Tuổi 10.00 100
#11
Stelmalshchuk Vladimir #11
D Tuổi 10.11 97
#27
Bardin Platon #27
D Tuổi 10.10 103
#33
Vozhev Timofey #33
D Tuổi 10.10 104
/// 2 tiền vệ
#12
Kobzar Roman #12
M Tuổi 10.05 103
#54
Varvalyuk Vyacheslav #54
M Tuổi 10.04 103
1 điểm
1 bàn thắng~26:08 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 tiền đạo
#7
Tiunov Daniil #7
F Tuổi 10.09 103
#10
Sabzaliev Mukhammad #10
F Tuổi 10.04 254
/// 2 thủ môn
Bubnova Ekaterina
Tuổi 12.09 0
Thời gian thi đấu 27:11
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.207
Gromova Anastasiya
Tuổi 13.00 158
Thời gian thi đấu 22:59
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 2 hậu vệ
Zubina Katerina
D Tuổi 11.06 0
Silina Varvara
D Tuổi 11.11 106
/// Tiền vệ
#34
Polyak Valeriya #34
M Tuổi 12.11 116
/// 10 tiền đạo
Anikina Anastasiya
F Tuổi 10.05 171
Bobrova Vasilisa
F Tuổi 11.08 106
Vakhitova Eva
F Tuổi 11.07 100
Zudina Marina
F Tuổi 11.03 0
Lomonosova Rada
F Tuổi 12.00 109
Nosova Kseniya
F Tuổi 11.09 109
Sadikova Varvara
F Tuổi 11.04 118
Sokolova Milana
F Tuổi 11.05 126
Tamashina Aleksandra
F Tuổi 11.08 0
#28
Shalberova Nika #28
F Tuổi 11.00 132
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency