/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#65
0 – 0
12:00
Zhidkov Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
Iskra St.Petersburg
Anikina Anastasiya Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider Female St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
18 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
160
Lượt xem
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
41:46
#13
#13
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
58:08
/// 2 thủ môn
Ivanov Vyacheslav #35
Tuổi 11.00 140
Không chơi
Groshev Yaroslav #48
Tuổi 10.07 134
Thời gian thi đấu 54:04
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 6 hậu vệ
#4
Burov Mikhail #4
D Tuổi 10.02 122
#8
Zhidkov Daniil #8
D Tuổi 9.10 135
#16
Gapin Demid #16
D Tuổi 10.05 121
#18
Shkel Egor #18
D Tuổi 10.02 213
#22
Ivanov Sergey #22
D Tuổi 11.00 145
#25
Kovshar Mark #25
D Tuổi 10.05 139
/// 4 tiền vệ
#2
Ivanov Stepan #2
M Tuổi 11.00 104
#14
Goncharov Dmitriy #14
M Tuổi 10.07 121
#20
Egorov Mikhail #20
M Tuổi 10.04 110
#23
Stepanov Artem #23
M Tuổi 10.04 139
/// 6 tiền đạo
#3
Kholyavko Vadim #3
F Tuổi 10.03 150
#9
Petrov Ivan #9
F Tuổi 10.05 168
#13
Pisnoy Dmitriy #13
F Tuổi 10.04 126
#27
Komin Makar #27
F Tuổi 10.11 124
#37
Nazhmudinov Munis #37
F Tuổi 10.02 127
#88
Kuranov Maksim #88
F Tuổi 10.11 142
/// 2 thủ môn
Bubnova Ekaterina
Tuổi 12.09 0
Thời gian thi đấu 29:04
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Gromova Anastasiya
Tuổi 13.00 174
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 2 hậu vệ
Zubina Katerina
D Tuổi 11.06 0
Silina Varvara
D Tuổi 11.11 125
/// Tiền vệ
#34
Polyak Valeriya #34
M Tuổi 12.10 134
/// 11 tiền đạo
Anikina Anastasiya
F Tuổi 10.05 189
Vakhitova Eva
F Tuổi 11.07 119
Zudina Marina
F Tuổi 11.03 0
Nosova Kseniya
F Tuổi 11.08 128
Sadikova Varvara
F Tuổi 11.04 131
Sokolova Milana
F Tuổi 11.04 146
Tamashina Aleksandra
F Tuổi 11.08 0
Tereshina Vasilisa
F Tuổi 11.05 126
Bobrova Vasilisa
F Tuổi 11.07 123
Lomonosova Rada
F Tuổi 12.00 128
#28
Shalberova Nika #28
F Tuổi 11.00 149
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency