/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#64
0 – 5
10:00
Ilin Denis Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH 2 VO Zvezda2 St.Petersburg
Kozenkov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH Leningradets2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
18 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
160
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
50:01
00:05
50:01
Kiến tạo
#0 Zaycev Gleb2+2
Bilan Evgeniy
Bàn thắng #1# 1+0 2+0
0 — 1
Kiến tạo
#0 Zaycev Gleb2+2
0 — 2
30:50
19:16
30:50
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kozenkov Artem
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
0 — 3
12:01
38:05
12:01
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Stas Pavel
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 4
06:55
43:11
06:55
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Kosyuk Egor
Bàn thắng #4#
0 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
0 — 5
04:57
45:09
04:57
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Kozenkov Artem
Bàn thắng #5#
0 — 5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 1
23:41
#6
#6
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:12
/// Thủ môn
Kholmatov Damir #22
Tuổi 10.02 136
Thời gian thi đấu 50:06
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.988
/// 3 hậu vệ
#15
Prushchak Roman #15
D Tuổi 10.01 157
#20
Plotnikov Matvey #20
D Tuổi 10.03 120
#21
Azovskov Dmitriy #21
D Tuổi 10.01 157
/// 5 tiền vệ
#3
Kadin Nikita #3
M Tuổi 10.07 180
#6
Ilin Denis #6
M Tuổi 10.09 136
#12
Nesterenko Maksim #12
M Tuổi 10.02 166
#18
Pakhmutov Artem #18
M Tuổi 10.04 115
#23
Bogachev Makar #23
M Tuổi 10.09 115
/// Hậu vệ
#8
Lesnykh Daniil #8
F Tuổi 10.03 129
/// Thủ môn
Vorobev Matvey
Tuổi 11.00 116
Thời gian thi đấu 50:06
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 9 tiền đạo
Bragin Bogdan
F Tuổi 11.00 119
Shogiradze Georgiy
F Tuổi 11.00 129
Bilan Evgeniy
F Tuổi 11.00 107
1 điểm
1 bàn thắng~00:05 thời gian cho 1 bàn thắng
Zaycev Gleb
F Tuổi 11.00 153
1 điểm
1 kiến tạo
~20:15 Thời gian cho 1 kiến tạo
Stas Pavel
F Tuổi 11.00 107
1 điểm
1 bàn thắng~38:05 thời gian cho 1 bàn thắng
Kozenkov Artem
F Tuổi 11.00 148
2 điểm
2 bàn thắng~22:34 thời gian cho 1 bàn thắng
Zhdanov Daniil
F Tuổi 11.00 200
Kosyuk Egor
F Tuổi 11.00 144
1 điểm
1 bàn thắng~43:11 thời gian cho 1 bàn thắng
#23
Skvorcov Aleksandr #23
F Tuổi 11.00 119
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency