/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#63
2 – 4
20:00
Fomin Ilya Cầu thủ xuất sắc nhất
Impulse2014-2013 St.Petersburg
Popov Samuel Cầu thủ xuất sắc nhất
Svetlana2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
12 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
166
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
44:32
05:36
44:32
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Popov Samuel
Bàn thắng #1#13
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
0 — 2
28:58
21:10
28:58
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
Senin Matvey
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
0 — 3
23:26
26:42
23:26
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Topuriya Sandro
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
Fedorov Aleksey
Bàn thắng #4 1+0 4+4
08:37
08:37
41:31
1 — 3
1 — 3
Berezuckiy Gleb
Bàn thắng #5 1+0 3+1
03:07
03:07
47:01
2 — 3
2 — 3
2 — 4
50:08
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
Popov Samuel
Bàn thắng #6#13
2 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
44:28
Morozov Artem
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:16
/// 2 thủ môn
Knyazev Nikolay
Tuổi 12.00 124
Thời gian thi đấu 50:08
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.787
Tikhobrazov Kirill
Tuổi 11.00 112
Không chơi
/// 3 hậu vệ
Fomin Ilya
D Tuổi 11.00 125
Cipilev Egor
D Tuổi 12.00 127
Anisimov Artemiy
D Tuổi 11.00 97
/// 5 tiền vệ
Bondarenko Roman
M Tuổi 10.00 99
Fedko Dmitriy
M Tuổi 12.00 113
Chufenev Egor
M Tuổi 12.00 108
Fedorov Aleksey
M Tuổi 11.00 128
2 điểm
1 bàn thắng~41:31 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~47:01 Thời gian cho 1 kiến tạo
Berezuckiy Gleb
M Tuổi 12.00 115
1 điểm
1 bàn thắng~47:01 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 tiền đạo
Khalafov Yusif
F Tuổi 11.00 135
1 điểm
1 kiến tạo
~41:31 Thời gian cho 1 kiến tạo
Mironov Stanislav
F Tuổi 11.00 126
Andreev Artem
F Tuổi 11.00 111
/// Thủ môn
Smolko Igor
Tuổi 11.00 156
Thời gian thi đấu 50:08
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.394
/// 6 hậu vệ
Sholokhov Mikhail
D Tuổi 10.03 136
Chalykh Pavel
D Tuổi 10.03 147
Moskalev Kirill
D Tuổi 10.06 191
Morozov Artem
D Tuổi 10.05 167
Zhukalin Artem
D Tuổi 10.07 167
Emelyanov Kirill
D Tuổi 10.04 174
/// 3 tiền vệ
Maksimov Matvey
M Tuổi 10.07 134
#7
Kiselev Kirill #7
M Tuổi 10.01 159
#13
Popov Samuel #13
M Tuổi 11.00 209
2 điểm
2 bàn thắng~25:04 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 4 tiền đạo
Topuriya Sandro
F Tuổi 10.08 218
1 điểm
1 bàn thắng~26:42 thời gian cho 1 bàn thắng
Senin Matvey
F Tuổi 10.10 240
1 điểm
1 bàn thắng~21:10 thời gian cho 1 bàn thắng
Egorov Maksim
F Tuổi 10.01 133
Shilov Yuriy
F 160
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency