/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#58
1 – 1
12:00
Gromova Anastasiya Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider Female St.Petersburg
Alimov Raul Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
11 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
200
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
Zudina Marina
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
46:20
46:20
04:22
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 0
1 — 1
37:27
13:15
37:27
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+2
Alimov Raul
Bàn thắng #2#
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+2
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
24:51
Lebedev Artem
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:24
/// 2 thủ môn
Bubnova Ekaterina
Tuổi 12.09 0
Không chơi
Gromova Anastasiya
Tuổi 12.11 174
Thời gian thi đấu 50:42
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.183
/// 2 hậu vệ
Zubina Katerina
D Tuổi 11.06 0
Silina Varvara
D Tuổi 11.10 125
/// Tiền vệ
#34
Polyak Valeriya #34
M Tuổi 12.10 134
/// 11 tiền đạo
Anikina Anastasiya
F Tuổi 10.04 189
Bobrova Vasilisa
F Tuổi 11.07 123
Vakhitova Eva
F Tuổi 11.07 119
Zudina Marina
F Tuổi 11.03 0
1 điểm
1 bàn thắng~04:22 thời gian cho 1 bàn thắng
Lomonosova Rada
F Tuổi 12.00 128
Nosova Kseniya
F Tuổi 11.08 128
Sadikova Varvara
F Tuổi 11.03 131
Sokolova Milana
F Tuổi 11.04 146
Tamashina Aleksandra
F Tuổi 11.08 0
Tereshina Vasilisa
F Tuổi 11.05 126
#28
Shalberova Nika #28
F Tuổi 11.00 149
/// 11 tiền đạo
Alimov Raul
F Tuổi 9.08 476
1 điểm
1 bàn thắng~13:15 thời gian cho 1 bàn thắng
Brosalin Maksim
F Tuổi 10.01 233
Goryunov Dmitriy
F Tuổi 10.01 388
Metelkin Maksim
F Tuổi 9.09 271
Melnikov Artem
F Tuổi 9.06 224
⁠Volkov Artem
F Tuổi 9.01 255
Shekhovcov Makar
F Tuổi 9.11 206
Uktamov Ulugbek
F Tuổi 9.10 318
Masyutin Aleksandr
F Tuổi 9.11 332
Lebedev Artem
F Tuổi 9.07 284
Gavrilovich Roman
U Tuổi 9.09 455
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency