/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#57
4 – 0
20:00
Nazhmudinov Munis Cầu thủ xuất sắc nhất
Iskra St.Petersburg
Melnikov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
29 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
173
Lượt xem
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
1 — 0
49:01
01:20
49:01
Own goal
Lebedev Artem
Bàn thắng #1# 1+0 2+1
1 — 0
Own goal
Kholyavko Vadim
Bàn thắng #2#3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+4
43:03
43:03
07:18
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 11+4
2 — 0
Kholyavko Vadim
Bàn thắng #3#3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+4
31:48
31:48
18:33
3 — 0
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+4
3 — 0
Stepanov Artem
Bàn thắng #4#23 1+0 3+1
30:03
30:03
20:18
4 — 0
4 — 0
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
44:24
Melnikov Artem
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:42
/// 2 thủ môn
Bayushev Georgiy #1
Tuổi 10.09 131
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Groshev Yaroslav #48
Tuổi 10.07 114
Không chơi
/// 5 hậu vệ
#4
Burov Mikhail #4
D Tuổi 10.01 101
#8
Zhidkov Daniil #8
D Tuổi 9.09 113
#18
Shkel Egor #18
D Tuổi 10.02 190
#22
Ivanov Sergey #22
D Tuổi 10.11 124
#25
Kovshar Mark #25
D Tuổi 10.05 117
/// 3 tiền vệ
#20
Egorov Mikhail #20
M Tuổi 10.04 89
#23
Stepanov Artem #23
M Tuổi 10.03 123
1 điểm
1 bàn thắng~20:18 thời gian cho 1 bàn thắng
#99
Molockiy Daniil #99
M Tuổi 10.11 96
/// 6 tiền đạo
#3
Kholyavko Vadim #3
F Tuổi 10.11 129
3 điểm
2 bàn thắng~09:16 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~49:45 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Petrov Ivan #9
F Tuổi 10.05 148
#13
Pisnoy Dmitriy #13
F Tuổi 10.03 107
#27
Komin Makar #27
F Tuổi 10.10 103
#37
Nazhmudinov Munis #37
F Tuổi 10.02 108
#88
Kuranov Maksim #88
F Tuổi 10.11 117
/// Thủ môn
Keda Artem #1
Tuổi 9.04 301
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.767
/// 11 tiền đạo
Metelkin Maksim
F Tuổi 9.09 255
Melnikov Artem
F Tuổi 9.06 207
⁠Volkov Artem
F Tuổi 9.00 231
Gavrilovich Roman
U Tuổi 9.09 438
Shekhovcov Makar
F Tuổi 9.10 189
Uktamov Ulugbek
F Tuổi 9.09 300
Lebedev Artem
F Tuổi 9.06 264
Alimov Raul
F Tuổi 9.07 459
Afonin Ivan
F Tuổi 10.05 215
Brosalin Maksim
F Tuổi 10.01 214
Goryunov Dmitriy
F Tuổi 10.01 371
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency