Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Tasma — Sormovo • 23 Feb 2026 13:00 • Tugan Cup 2016-U11 • Trận đấu №5
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#5
1 – 4
13:00
Gorbunov Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Tasma Kazan
Mukhin Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Sormovo Nizhny Novgorod
Tugan Cup
Giải đấu
2016-U11
Tuổi
23 Feb 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
47
Lượt xem
45.45% 10
Cú sút
12 54.55%
45.45% 10
Trúng đích
12 54.55%
10.00% 1
Thành công
4 33.33%
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
22.22% 2
Cú sút
7 77.78%
22.22% 2
Trúng đích
7 77.78%
0.00% 0
Thành công
3 42.86%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
61.54% 8
Cú sút
5 38.46%
61.54% 8
Trúng đích
5 38.46%
12.50% 1
Thành công
1 20.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
40:01
10:05
40:01
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Mukhin Maksim
Bàn thắng #1#99
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
0 — 2
36:11
13:55
36:11
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Sobolev Artem
Bàn thắng #2#4
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 3
27:46
22:20
27:46
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Kostrov Evgeniy
Bàn thắng #3#80
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
0 — 4
11:09
38:57
11:09
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
Mukhin Maksim
Bàn thắng #4#99
0 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
Panteleev Aleksey
Bàn thắng #5#14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
01:02
01:02
49:04
1 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 4
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#9
25:00
#9
Ovchinnikov Vyacheslav
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:12
/// 2 thủ môn
Askarov Radel #1
Tuổi 10.00 76
Thời gian thi đấu 25:06
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.390
Số lần cản phá 4
Tỷ lệ cản phá 80.0%
Alekseev Ivan #30
Tuổi 9.09 110
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.200
Số lần cản phá 4
Tỷ lệ cản phá 57.1%
/// 4 hậu vệ
#2
Gorbunov Maksim #2
D Tuổi 9.10 16
#6
Fatkullin Ruslan #6
D Tuổi 9.08 66
#13
Nazipov Danis #13
D Tuổi 9.03 63
#14
Panteleev Aleksey #14
D Tuổi 9.09 14
1 điểm
1 bàn thắng~49:04 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 5 tiền vệ
#11
Kuznecov Roman #11
M Tuổi 9.08 69
#15
Nurgaliev Arslan #15
M Tuổi 9.07 89
#17
Kayumov Ilnaz #17
M Tuổi 9.10 112
#22
Bikmullin Amir #22
M Tuổi 8.06 11
#58
Porfirev Sergey #58
M Tuổi 9.06 17
/// 3 tiền đạo
#8
Krasnoperov Demid #8
F Tuổi 9.06 77
#9
Yakimov Daniel #9
F Tuổi 9.11 17
#91
Sharafeev Erik #91
F Tuổi 9.03 75
/// Thủ môn
Golyshev Nikolay #19
Tuổi 9.11 42
Thời gian thi đấu 50:06
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.198
Số lần cản phá 9
Tỷ lệ cản phá 90.0%
/// 3 hậu vệ
#4
Sobolev Artem #4
D Tuổi 9.05 20
1 điểm
1 bàn thắng~13:55 thời gian cho 1 bàn thắng
#12
Frolov Konstantin #12
D Tuổi 9.09 21
#69
Doronin Artem #69
D Tuổi 10.01 24
/// 5 tiền vệ
#6
Mkhitaryan Grach #6
M Tuổi 9.06 15
#15
Sheronov Sergey #15
M Tuổi 9.10 22
#16
Timoshkevich Sergey #16
M Tuổi 9.11 25
#80
Kostrov Evgeniy #80
M Tuổi 9.11 19
1 điểm
1 bàn thắng~22:20 thời gian cho 1 bàn thắng
#99
Mukhin Maksim #99
M Tuổi 9.03 28
2 điểm
2 bàn thắng~19:28 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 3 tiền đạo
#8
Bozhko Artemiy #8
F Tuổi 9.08 18
#9
Ovchinnikov Vyacheslav #9
F Tuổi 9.04 18
#11
Kolosov Timofey #11
F Tuổi 9.09 27
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency