Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Tigry-2 — Tasma • 24 Feb 2026 12:00 • Tugan Cup 2016-U11 • Trận đấu №10
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#10
4 – 4
12:00
Gasanov Zakhar Cầu thủ xuất sắc nhất
Tigry2 Moscow
Sharafeev Erik Cầu thủ xuất sắc nhất
Tasma Kazan
Tugan Cup
Giải đấu
2016-U11
Tuổi
24 Feb 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
38
Lượt xem
38.46% 10
Cú sút
16 61.54%
38.46% 10
Trúng đích
16 61.54%
40.00% 4
Thành công
4 25.00%
/// Hiệp 1
25.00% 1
Bàn thắng
3 75.00%
33.33% 4
Cú sút
8 66.67%
33.33% 4
Trúng đích
8 66.67%
25.00% 1
Thành công
3 37.50%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
42.86% 6
Cú sút
8 57.14%
42.86% 6
Trúng đích
8 57.14%
50.00% 3
Thành công
1 12.50%
/// Hiệp 1
0 — 1
41:55
08:05
41:55
Sharafeev Erik
Bàn thắng #1#91 1+0 1+0
0 — 1
0 — 2
40:44
09:16
40:44
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Yakimov Daniel
Bàn thắng #2#9
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 3
35:05
14:55
35:05
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Sharafeev Erik
Bàn thắng #3#91
0 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Turchaninov Kirill
Bàn thắng #4#20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
25:46
25:46
24:14
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 3
25.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
375.00%
/// Hiệp 2
Gasanov Zakhar
Bàn thắng #5#13 1+0 1+0
22:41
22:41
27:19
2 — 3
2 — 3
2 — 4
21:42
28:18
21:42
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
Sharafeev Erik
Bàn thắng #6#91
2 — 4
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+0
Gasanov Zakhar
Bàn thắng #7#13 2+0 2+0
17:36
17:36
32:24
3 — 4
3 — 4
Akhmetzyanov Bulat
Bàn thắng #8#99 1+0 2+0
08:05
08:05
41:55
4 — 4
4 — 4
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#17
25:00
#17
Kayumov Ilnaz
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:00
/// Thủ môn
Vieru Mark #1
Tuổi 9.00 29
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.800
Số lần cản phá 12
Tỷ lệ cản phá 75.0%
/// 3 hậu vệ
#21
Meshkov Ivan #21
D Tuổi 9.08 23
#95
Kondrashin Mikhail #95
D Tuổi 9.10 18
#99
Akhmetzyanov Bulat #99
D Tuổi 10.01 21
1 điểm
1 bàn thắng~41:55 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 7 tiền vệ
#5
Leonov Ignat #5
M Tuổi 9.06 24
#8
Sarksyan Georgy #8
M Tuổi 9.11 17
1 điểm
1 kiến tạo
~32:24 Thời gian cho 1 kiến tạo
#12
Gurtovenko Lev #12
M Tuổi 10.02 21
#19
Malyavkin Timofey #19
M Tuổi 9.04 15
#20
Turchaninov Kirill #20
M Tuổi 9.01 19
1 điểm
1 bàn thắng~24:14 thời gian cho 1 bàn thắng
#97
Kaymakov Ilya #97
M Tuổi 9.06 25
2 điểm
2 kiến tạo
~20:57 Thời gian cho 1 kiến tạo
#98
Denisov Daniil #98
M Tuổi 9.08 14
/// 4 tiền đạo
#10
Ordyan Armen #10
F Tuổi 9.11 26
#13
Gasanov Zakhar #13
F Tuổi 9.11 19
2 điểm
2 bàn thắng~16:12 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Agashkov Ilya #17
F Tuổi 10.01 20
#27
Lapshin Mark #27
F Tuổi 7.10 25
/// 2 thủ môn
Askarov Radel #1
Tuổi 10.00 75
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Số lần cản phá 3
Tỷ lệ cản phá 75.0%
Alekseev Ivan #30
Tuổi 9.09 109
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.200
Số lần cản phá 3
Tỷ lệ cản phá 50.0%
/// 4 hậu vệ
#2
Gorbunov Maksim #2
D Tuổi 9.10 15
#6
Fatkullin Ruslan #6
D Tuổi 9.08 66
#13
Nazipov Danis #13
D Tuổi 9.03 62
1 điểm
1 kiến tạo
~08:05 Thời gian cho 1 kiến tạo
#14
Panteleev Aleksey #14
D Tuổi 9.09 14
/// 5 tiền vệ
#11
Kuznecov Roman #11
M Tuổi 9.08 69
#15
Nurgaliev Arslan #15
M Tuổi 9.07 88
#17
Kayumov Ilnaz #17
M Tuổi 9.10 111
#22
Bikmullin Amir #22
M Tuổi 8.06 10
#58
Porfirev Sergey #58
M Tuổi 9.06 16
/// 3 tiền đạo
#8
Krasnoperov Demid #8
F Tuổi 9.06 77
#9
Yakimov Daniel #9
F Tuổi 9.11 16
1 điểm
1 bàn thắng~09:16 thời gian cho 1 bàn thắng
#91
Sharafeev Erik #91
F Tuổi 9.03 75
3 điểm
3 bàn thắng~09:26 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency