Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Victoria — Lider-2 • 24 Feb 2026 14:00 • Tugan Cup 2016-U11 • Trận đấu №12
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#12
5 – 9
14:00
Nizamov Ranel Cầu thủ xuất sắc nhất
Victoria Pesretsy
Gertsenberg Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
Lider2 St.Petersburg
Tugan Cup
Giải đấu
2016-U11
Tuổi
24 Feb 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
46
Lượt xem
33.33% 10
Cú sút
20 66.67%
33.33% 10
Trúng đích
20 66.67%
50.00% 5
Thành công
9 45.00%
/// Hiệp 1
62.50% 5
Bàn thắng
3 37.50%
61.54% 8
Cú sút
5 38.46%
61.54% 8
Trúng đích
5 38.46%
62.50% 5
Thành công
3 60.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
6 100.00%
11.76% 2
Cú sút
15 88.24%
11.76% 2
Trúng đích
15 88.24%
0.00% 0
Thành công
6 40.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
49:15
00:45
49:15
Vokhmyakov Ivan
Bàn thắng #1#44 1+0 4+0
0 — 1
0 — 2
48:35
01:25
48:35
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
Vokhmyakov Ivan
Bàn thắng #2#44
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
Mironov Dmitriy
Bàn thắng #3#24
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
47:34
47:34
02:26
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
1 — 2
Kuzmin Artur
Bàn thắng #4#20
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
46:16
46:16
03:44
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
2 — 2
Kuzmin Artur
Bàn thắng #5#20
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
44:55
44:55
05:05
3 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 5+0
3 — 2
3 — 3
35:31
14:29
35:31
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Matafonov Yaroslav
Bàn thắng #6#19
3 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
Nizamov Ranel
Bàn thắng #7#53 1+0 2+1
32:53
32:53
17:07
4 — 3
4 — 3
Nizamov Ranel
Bàn thắng #8#53 2+0 3+1
32:12
32:12
17:48
5 — 3
5 — 3
62.50%5
Hiệp 1
Tóm tắt
337.50%
/// Hiệp 2
5 — 4
19:52
30:08
19:52
Peshkov Maksim
Bàn thắng #9#12 1+0 7+1
5 — 4
5 — 5
17:48
32:12
17:48
Peshkov Maksim
Bàn thắng #10#12 2+0 8+1
5 — 5
5 — 6
16:19
33:41
16:19
Gertsenberg Nikita
Bàn thắng #11#21 1+2 2+2
5 — 6
5 — 7
11:02
38:58
11:02
Vokhmyakov Ivan
Bàn thắng #12#44 3+0 6+0
5 — 7
5 — 8
07:55
42:05
07:55
Gertsenberg Nikita
Bàn thắng #13#21 2+3 3+3
5 — 8
5 — 9
05:10
44:50
05:10
Trận đấu 4+1
Giải đấu 7+1
Vokhmyakov Ivan
Bàn thắng #14#44
5 — 9
Trận đấu 4+1
Giải đấu 7+1
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
6100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// 2 thủ môn
/// 3 hậu vệ
/// 5 tiền vệ
/// 2 tiền đạo
/// 2 thủ môn
/// 7 hậu vệ
/// Tiền vệ
/// 3 tiền đạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency