Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Victoria — Sormovo • 23 Feb 2026 10:00 • Tugan Cup 2016-U11 • Trận đấu №2
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#2
1 – 4
10:00
Mironov Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Victoria Pesretsy
Kolosov Timofey Cầu thủ xuất sắc nhất
Sormovo Nizhny Novgorod
Tugan Cup
Giải đấu
2016-U11
Tuổi
23 Feb 2026
Ngày
Kazan
Thành phố
Iskander
Nhà thi đấu
48
Lượt xem
30.00% 6
Cú sút
14 70.00%
30.00% 6
Trúng đích
14 70.00%
16.67% 1
Thành công
4 28.57%
/// Hiệp 1
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
36.36% 4
Cú sút
7 63.64%
36.36% 4
Trúng đích
7 63.64%
25.00% 1
Thành công
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
44.44% 4
Cú sút
5 55.56%
44.44% 4
Trúng đích
5 55.56%
50.00% 2
Thành công
2 40.00%
/// Hiệp 1
Nechaev Roman
Bàn thắng #1#23 1+0 1+0
Own goal
30:43
30:43
19:17
0 — 1
Own goal
0 — 1
/// Hiệp 2
Kuzmin Artur
Bàn thắng #2#20 1+0 1+0
Own goal
24:21
24:21
25:39
0 — 2
Own goal
0 — 2
Mironov Dmitriy
Bàn thắng #3#24
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
23:47
23:47
26:13
1 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
1 — 2
1 — 3
17:12
32:48
17:12
Kolosov Timofey
Bàn thắng #4#11 1+0 1+0
1 — 3
1 — 4
08:45
41:15
08:45
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
Mukhin Maksim
Bàn thắng #5#99
1 — 4
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#16
01:50
#16
Timoshkevich Sergey
#6
11:39
#6
Mkhitaryan Grach
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:00
/// 2 thủ môn
Karmilaev Egor #12
Tuổi 10.02 16
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.200
Popov Bogdan #62
Tuổi 10.02 23
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Số lần cản phá 10
Tỷ lệ cản phá 90.9%
/// 3 hậu vệ
#3
Yusupov Insar #3
D Tuổi 9.06 24
#24
Mironov Dmitriy #24
D Tuổi 9.09 21
1 điểm
1 bàn thắng~26:13 thời gian cho 1 bàn thắng
#30
Tsarev Dmitriy #30
D Tuổi 9.04 19
/// 5 tiền vệ
#4
Kuyanov Artur #4
M Tuổi 9.00 17
#15
Kurbanov Askar #15
M Tuổi 9.09 19
#17
Islamov Amir #17
M Tuổi 9.02 14
#20
Kuzmin Artur #20
M Tuổi 10.01 23
#23
Nechaev Roman #23
M Tuổi 9.05 20
/// 2 tiền đạo
#47
Stepanov Vladislav #47
F Tuổi 9.05 18
#53
Nizamov Ranel #53
F Tuổi 9.11 20
/// Thủ môn
Golyshev Nikolay #19
Tuổi 9.11 42
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.200
Số lần cản phá 5
Tỷ lệ cản phá 83.3%
/// 2 hậu vệ
#12
Frolov Konstantin #12
D Tuổi 9.09 21
#69
Doronin Artem #69
D Tuổi 10.01 24
/// 5 tiền vệ
#6
Mkhitaryan Grach #6
M Tuổi 9.06 15
#15
Sheronov Sergey #15
M Tuổi 9.10 22
#16
Timoshkevich Sergey #16
M Tuổi 9.11 25
#80
Kostrov Evgeniy #80
M Tuổi 9.11 19
#99
Mukhin Maksim #99
M Tuổi 9.03 28
2 điểm
1 bàn thắng~41:15 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~32:48 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 3 tiền đạo
#8
Bozhko Artemiy #8
F Tuổi 9.08 18
#9
Ovchinnikov Vyacheslav #9
F Tuổi 9.04 18
#11
Kolosov Timofey #11
F Tuổi 9.09 27
1 điểm
1 bàn thắng~32:48 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency