Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Fortuna — Svetlana-2 • 21 Dec 2024 16:00 • Sport is Life — RPL 2014-U11 • Trận đấu №48
/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#48
4 – 4
16:00
Sirazhitdinov Insaf Cầu thủ xuất sắc nhất
Fortuna Otradnoe
Shilov Yuriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Svetlana2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
21 Dec 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
159
Lượt xem
/// Hiệp 1
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 2
25.00% 1
Bàn thắng
3 75.00%
/// Hiệp 1
Novikov Yaroslav
Bàn thắng #1#28 1+0 1+2
36:13
36:13
14:32
1 — 0
1 — 0
Kapestru Stanislav
Bàn thắng #2#7 1+0 6+1
32:49
32:49
17:56
2 — 0
2 — 0
Novikov Yaroslav
Bàn thắng #3#28 2+0 2+2
30:42
30:42
20:03
3 — 0
3 — 0
3 — 1
25:29
25:16
25:29
Kiselev Kirill
Bàn thắng #4#7 1+0 2+0
3 — 1
75.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 2
3 — 2
20:23
30:22
20:23
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
Maksimov Matvey
Bàn thắng #5#
3 — 2
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
Sirazhitdinov Insaf
Bàn thắng #6#5 1+0 5+1
19:18
19:18
31:27
4 — 2
4 — 2
4 — 3
13:12
37:33
13:12
Senin Matvey
Bàn thắng #7# 1+0 2+1
4 — 3
4 — 4
10:07
40:38
10:07
Trận đấu 2+1
Giải đấu 3+1
Kiselev Kirill
Bàn thắng #8#7
4 — 4
Trận đấu 2+1
Giải đấu 3+1
25.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
375.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
44:42
Zhukalin Artem
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:30
/// Thủ môn
Fitc Denis #27
Tuổi 10.11 108
Thời gian thi đấu 50:45
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.729
/// Tiền vệ
#92
Ovchinnikov Ilya #92
M Tuổi 10.06 243
/// 11 tiền đạo
#3
Gladkov Maksim #3
F Tuổi 10.11 144
1 điểm
1 kiến tạo
~36:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
#5
Sirazhitdinov Insaf #5
F Tuổi 10.11 168
1 điểm
1 bàn thắng~31:27 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
Kulagin Aleksey #6
F Tuổi 10.11 114
#7
Nazarov Maksim #7
F Tuổi 10.11 138
#7
Kapestru Stanislav #7
F Tuổi 10.11 211
2 điểm
1 bàn thắng~17:56 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~20:03 Thời gian cho 1 kiến tạo
#10
Shchetkin Danila #10
F Tuổi 9.11 97
2 điểm
2 kiến tạo
~08:58 Thời gian cho 1 kiến tạo
#11
Fedorov Aleksandr #11
F Tuổi 10.11 98
#11
Zazercev Aleksandr #11
F Tuổi 10.11 109
#28
Novikov Yaroslav #28
F Tuổi 10.11 146
2 điểm
2 bàn thắng~10:01 thời gian cho 1 bàn thắng
#92
Rudakov Daniil #92
F Tuổi 10.11 99
#94
Shurygin Kirill #94
F Tuổi 8.11 336
/// Thủ môn
Kuznecov Ivan #16
Tuổi 10.10 155
Thời gian thi đấu 50:45
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.729
/// 5 hậu vệ
Yaroslavcev Dmitriy
D Tuổi 10.06 162
Moskalev Kirill
D Tuổi 10.05 191
Zhukalin Artem
D Tuổi 10.06 167
Emelyanov Kirill
D Tuổi 10.04 174
#23
Shilov Yuriy #23
D Tuổi 10.06 160
/// 2 tiền vệ
Maksimov Matvey
M Tuổi 10.06 134
2 điểm
1 bàn thắng~30:22 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~25:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
#7
Kiselev Kirill #7
M Tuổi 10.00 159
3 điểm
2 bàn thắng~20:19 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~37:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 2 tiền đạo
Topuriya Sandro
F Tuổi 10.07 218
Senin Matvey
F Tuổi 10.09 240
1 điểm
1 bàn thắng~37:33 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency