/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#26
5 – 3
11:00
Nazarov Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Fortuna Otradnoe
Dobrikov Matvey Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolzhsk2 Vsevolozhsk
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
30 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
144
Lượt xem
/// Hiệp 1
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 2
60.00% 3
Bàn thắng
2 40.00%
/// Hiệp 1
Shurygin Kirill
Bàn thắng #1#94
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
45:36
45:36
04:47
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
1 — 0
Kapestru Stanislav
Bàn thắng #2#7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
44:26
44:26
05:57
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
2 — 0
2 — 1
31:33
18:50
31:33
Fedotov Fedor
Bàn thắng #3# 1+0 1+0
2 — 1
66.67%2
Hiệp 1
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 2
Shchetkin Danila
Bàn thắng #4#10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
23:00
23:00
27:23
3 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 1
Sirazhitdinov Insaf
Bàn thắng #5#5 1+0 4+1
21:18
21:18
29:05
4 — 1
4 — 1
Kulagin Aleksey
Bàn thắng #6#6
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
19:57
19:57
30:26
5 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
5 — 1
5 — 2
11:51
38:32
11:51
Dobrikov Matvey
Bàn thắng #7#0 1+0 1+0
5 — 2
5 — 3
03:07
47:16
03:07
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Dobrikov Matvey
Bàn thắng #8#0
5 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
60.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
240.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
39:52
Dobrikov Matvey
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:46
/// Thủ môn
Rodionov Danila #93
Tuổi 11.10 183
Thời gian thi đấu 50:23
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.573
/// 12 tiền đạo
#3
Gladkov Maksim #3
F Tuổi 10.10 144
#5
Sirazhitdinov Insaf #5
F Tuổi 10.10 168
1 điểm
1 bàn thắng~29:05 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
Kulagin Aleksey #6
F Tuổi 10.10 114
1 điểm
1 bàn thắng~30:26 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Nazarov Maksim #7
F Tuổi 10.10 138
#7
Kapestru Stanislav #7
F Tuổi 10.10 211
1 điểm
1 bàn thắng~05:57 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Demchenko Svyatoslav #9
F Tuổi 10.10 115
#10
Shchetkin Danila #10
F Tuổi 9.10 97
1 điểm
1 bàn thắng~27:23 thời gian cho 1 bàn thắng
#11
Fedorov Aleksandr #11
F Tuổi 10.10 98
#11
Zazercev Aleksandr #11
F Tuổi 10.10 109
#28
Novikov Yaroslav #28
F Tuổi 10.10 146
1 điểm
1 kiến tạo
~29:05 Thời gian cho 1 kiến tạo
#92
Rudakov Daniil #92
F Tuổi 10.10 99
#94
Shurygin Kirill #94
F Tuổi 8.10 336
1 điểm
1 bàn thắng~04:47 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Mashkin Timur
Tuổi 10.10 111
Không chơi
Dobrikov Matvey
Tuổi 10.10 123
Thời gian thi đấu 50:23
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.954
/// 13 tiền đạo
Artemenko Svetoslav
F Tuổi 10.10 84
Razukrantov Maksim
F Tuổi 10.10 91
Tulyakov Fedor
F Tuổi 10.10 92
Plet Matvey
F Tuổi 10.10 94
Belov Gordey
F Tuổi 10.10 97
Fedorovcev Egor
F Tuổi 10.10 117
Kabanov Mikhail
F Tuổi 10.10 105
Fedotov Fedor
F Tuổi 10.10 115
1 điểm
1 bàn thắng~18:50 thời gian cho 1 bàn thắng
Ryabokonov Robert
F Tuổi 10.10 192
2 điểm
2 kiến tạo
~21:43 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sencov Lev
F Tuổi 10.10 127
Vasilev Dmitriy
F Tuổi 10.10 132
Kuskov Miroslav
F Tuổi 10.10 104
Golyshev Nikolay
F Tuổi 10.10 100
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency