Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Fortuna — SSH Leningradets-2 • 3 Nov 2024 16:00 • Sport is Life — RPL 2014-U11 • Trận đấu №2
/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#2
5 – 3
16:00
Shurygin Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Fortuna Otradnoe
Gromov Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH Leningradets2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
3 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
237
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
42:41
08:17
42:41
Zaycev Gleb
Bàn thắng #1# 1+0 1+0
0 — 1
Kapestru Stanislav
Bàn thắng #2#7 1+0 1+0
34:46
34:46
16:12
1 — 1
1 — 1
Sirazhitdinov Insaf
Bàn thắng #3#5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
34:10
34:10
16:48
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 1
2 — 2
32:42
18:16
32:42
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
Bragin Bogdan
Bàn thắng #4#
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
Shurygin Kirill
Bàn thắng #5#94
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
21:54
21:54
29:04
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
3 — 2
3 — 3
15:02
35:56
15:02
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
Zhdanov Daniil
Bàn thắng #6#
3 — 3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
Kapestru Stanislav
Bàn thắng #7#7
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
10:52
10:52
40:06
4 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
4 — 3
Kapestru Stanislav
Bàn thắng #8#7 3+0 3+0
04:46
04:46
46:12
5 — 3
5 — 3
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
50:48
#93
#93
64:39
Zhdanov Daniil
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:56
/// Thủ môn
Rodionov Danila #93
Tuổi 11.10 183
Thời gian thi đấu 50:58
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.532
/// Tiền vệ
#92
Ovchinnikov Ilya #92
M Tuổi 10.05 243
/// 13 tiền đạo
#3
Gladkov Maksim #3
F Tuổi 10.10 144
#5
Sirazhitdinov Insaf #5
F Tuổi 10.10 168
2 điểm
1 bàn thắng~16:48 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~46:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
#6
Kulagin Aleksey #6
F Tuổi 10.10 114
#7
Nazarov Maksim #7
F Tuổi 10.10 138
#7
Kapestru Stanislav #7
F Tuổi 10.10 211
3 điểm
3 bàn thắng~15:24 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Demchenko Svyatoslav #9
F Tuổi 10.10 115
#10
Shchetkin Danila #10
F Tuổi 9.10 97
#11
Fedorov Aleksandr #11
F Tuổi 10.10 98
#11
Zazercev Aleksandr #11
F Tuổi 10.10 109
#19
Karpov Makar #19
F Tuổi 10.10 134
#20
Loparev Timur #20
F Tuổi 10.10 119
#28
Novikov Yaroslav #28
F Tuổi 10.10 146
1 điểm
1 kiến tạo
~16:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
#94
Shurygin Kirill #94
F Tuổi 8.10 336
1 điểm
1 bàn thắng~29:04 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Vorobev Matvey
Tuổi 10.10 116
Thời gian thi đấu 50:58
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.886
/// 10 tiền đạo
Bragin Bogdan
F Tuổi 10.10 119
1 điểm
1 bàn thắng~18:16 thời gian cho 1 bàn thắng
Shogiradze Georgiy
F Tuổi 10.10 129
Bilan Evgeniy
F Tuổi 10.10 107
Gromov Aleksandr
F Tuổi 10.10 120
Zaycev Gleb
F Tuổi 10.10 153
1 điểm
1 bàn thắng~08:17 thời gian cho 1 bàn thắng
Stas Pavel
F Tuổi 10.10 107
Borkov Roman
F Tuổi 10.10 112
Kozenkov Artem
F Tuổi 10.10 148
Zhdanov Daniil
F Tuổi 10.10 200
2 điểm
1 bàn thắng~35:56 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~08:17 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kosyuk Egor
F Tuổi 10.10 144
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency