/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#13
3 – 2
20:00
Shumega Robert Cầu thủ xuất sắc nhất
Vsevolzhsk2 Vsevolozhsk
Kadin Nikita Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH 2 VO Zvezda2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
16 Nov 2024
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
161
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
16 nov 2024
Vsevolzhsk1
91
SSH 2 VO Zvezda1
/// Hiệp 1
33.33% 1
Bàn thắng
2 66.67%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Shumega Robert
Bàn thắng #1 1+0 1+0
Kiến tạo
#0 Belov Gordey0+1
36:35
36:35
14:07
1 — 0
Kiến tạo
#0 Belov Gordey0+1
1 — 0
1 — 1
29:28
21:14
29:28
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Kadin Nikita
Bàn thắng #2#3
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
1 — 2
27:12
23:30
27:12
Kadin Nikita
Bàn thắng #3#3 2+0 3+1
1 — 2
33.33%1
Hiệp 1
Tóm tắt
266.67%
/// Hiệp 2
Maniev Bayaman
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
22:19
22:19
28:23
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 2
Ryabokonov Robert
Bàn thắng #5 1+0 1+0
12:37
12:37
38:05
3 — 2
3 — 2
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
#8
11:59
#8
Lesnykh Daniil
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:24
/// Thủ môn
Nurmedov Damir
Tuổi 10.10 123
Thời gian thi đấu 50:42
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.367
/// 20 tiền đạo
Artemenko Svetoslav
F Tuổi 10.10 84
Shadrin Artur
F Tuổi 10.10 94
Shlyk Aleksandr
F Tuổi 10.10 102
Plet Matvey
F Tuổi 10.10 94
Belov Gordey
F Tuổi 10.10 97
1 điểm
1 kiến tạo
~14:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
Artemev Matvey
F Tuổi 10.10 106
Shishkin Gleb
F Tuổi 10.10 112
Fedorovcev Egor
F Tuổi 10.10 117
Sidorochev Andrey
F Tuổi 10.10 133
Dobrikov Matvey
F Tuổi 10.10 123
Kabanov Mikhail
F Tuổi 10.10 105
Ryabokonov Robert
F Tuổi 10.10 192
1 điểm
1 bàn thắng~38:05 thời gian cho 1 bàn thắng
Sencov Lev
F Tuổi 10.10 127
Vasilev Dmitriy
F Tuổi 10.10 132
Medvedev Ivan
F Tuổi 10.10 106
Kuskov Miroslav
F Tuổi 10.10 104
Shumega Robert
F Tuổi 10.10 124
1 điểm
1 bàn thắng~14:07 thời gian cho 1 bàn thắng
Martyanov Demid
F Tuổi 10.10 112
Maniev Bayaman
F Tuổi 10.10 87
1 điểm
1 bàn thắng~28:23 thời gian cho 1 bàn thắng
Ryabokonov Robert
U 192
1 điểm
1 bàn thắng~38:05 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Kholmatov Damir #22
Tuổi 10.00 136
Thời gian thi đấu 50:42
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.550
/// 2 hậu vệ
#15
Prushchak Roman #15
D Tuổi 9.11 157
#21
Azovskov Dmitriy #21
D Tuổi 9.11 157
/// 6 tiền vệ
#3
Kadin Nikita #3
M Tuổi 10.05 180
2 điểm
2 bàn thắng~11:45 thời gian cho 1 bàn thắng
#6
Ilin Denis #6
M Tuổi 10.07 136
#12
Nesterenko Maksim #12
M Tuổi 10.00 166
#18
Pakhmutov Artem #18
M Tuổi 10.02 115
1 điểm
1 kiến tạo
~23:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
#23
Bogachev Makar #23
M Tuổi 10.07 115
#25
Teplov Timofey #25
M Tuổi 10.04 80
/// Tiền đạo
#8
Lesnykh Daniil #8
F Tuổi 10.01 129
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency