/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#104
6 – 2
11:00
Kostomarov Semen Cầu thủ xuất sắc nhất
Severnyy Press2 St.Petersburg
Timokhin Ruslan Cầu thủ xuất sắc nhất
DFC Zenit 84 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2014-U11
Tuổi
23 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
197
Lượt xem
/// Hiệp 1
60.00% 3
Bàn thắng
2 40.00%
/// Hiệp 2
100.00% 3
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
42:49
07:14
42:49
Demchenko Artem
Bàn thắng #1#9 1+0 6+1
0 — 1
Belkaniya Vladislav
Bàn thắng #2#14
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+2
41:42
41:42
08:21
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 9+2
1 — 1
1 — 2
32:33
17:30
32:33
Lebedev Stanislav
Bàn thắng #3# 1+0 2+0
1 — 2
Lutfullin Ignat
Bàn thắng #4#9
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
31:26
31:26
18:37
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 2
Dmitriev Yaroslav
Bàn thắng #5#18
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+4
28:04
28:04
21:59
3 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+4
3 — 2
60.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
240.00%
/// Hiệp 2
Kostomarov Semen
Bàn thắng #6#10
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
22:37
22:37
27:26
4 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
4 — 2
Kostomarov Semen
Bàn thắng #7#10 2+0 6+1
20:16
20:16
29:47
5 — 2
5 — 2
Lutfullin Ignat
Bàn thắng #8#9 2+0 2+0
10:51
10:51
39:12
6 — 2
6 — 2
100.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
26:29
#7
#7
28:36
Ivanov Kirill
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
50:06
/// 3 thủ môn
Kornev Samson #1
Tuổi 11.00 301
Không chơi
Guacaev Vladislav #34
Tuổi 10.05 165
Không chơi
Tironin Arseniy #41
Tuổi 11.01 236
Thời gian thi đấu 50:03
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.398
/// 9 hậu vệ
#2
Sitnikov Andrey #2
D Tuổi 10.08 240
#3
Kashchenko Artem #3
D Tuổi 10.07 145
#7
Dokshin Vladimir #7
D Tuổi 10.09 204
#9
Lutfullin Ignat #9
D Tuổi 10.11 190
2 điểm
2 bàn thắng~19:36 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Yurev Elisey #15
D Tuổi 10.08 193
#16
Askandarov Adam #16
D Tuổi 10.08 210
#24
Avdeev Aleksandr #24
D Tuổi 11.00 142
#27
Ermolin Dmitriy #27
D Tuổi 10.04 239
#67
Rudkevich Gleb #67
D Tuổi 10.08 216
/// 10 tiền vệ
#4
Volkov Filipp #4
M Tuổi 10.02 178
#11
Kuchenov Roman #11
M Tuổi 10.03 101
#12
Azarenkov Bogdan #12
M Tuổi 10.04 101
#14
Belkaniya Vladislav #14
M Tuổi 10.10 177
1 điểm
1 bàn thắng~08:21 thời gian cho 1 bàn thắng
#17
Danilkin Nikita #17
M Tuổi 10.06 243
#22
Nemakin Vladimir #22
M Tuổi 10.07 141
1 điểm
1 kiến tạo
~29:47 Thời gian cho 1 kiến tạo
#23
Sabirov Emil #23
M Tuổi 10.08 154
#25
Babkin Maksim #25
M Tuổi 10.05 141
#30
Lesin Vadim #30
M Tuổi 10.07 132
#37
Popov Egor #37
M Tuổi 10.05 138
/// 6 tiền đạo
Golovanov Ivan
F Tuổi 11.01 240
#10
Kostomarov Semen #10
F Tuổi 10.09 194
2 điểm
2 bàn thắng~14:53 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Kalinin Dmitriy #13
F Tuổi 10.02 193
#18
Dmitriev Yaroslav #18
F Tuổi 10.07 213
2 điểm
1 bàn thắng~21:59 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~48:03 Thời gian cho 1 kiến tạo
#20
Mitrofanov Bogdan #20
F Tuổi 10.05 250
#33
Zaycev Mikhail #33
F Tuổi 10.03 157
/// 3 thủ môn
Ananin Egor
Tuổi 11.01 174
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.200
Leonov Artem
Tuổi 11.01 140
Thời gian thi đấu 25:03
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.186
Shishkin Artem
Tuổi 11.01 122
Không chơi
/// 22 tiền đạo
Lebedev Stanislav
F Tuổi 11.01 133
1 điểm
1 bàn thắng~17:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Yumshanov Maksim
F Tuổi 11.01 133
1 điểm
1 kiến tạo
~17:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
Timokhin Ruslan
F Tuổi 11.01 141
1 điểm
1 kiến tạo
~07:14 Thời gian cho 1 kiến tạo
Oshurkov Lev
F Tuổi 11.01 201
Vlasov Georgiy
F Tuổi 11.01 187
Shashiashvili Irakliy
F Tuổi 11.01 114
Ivanov Kirill
F Tuổi 11.01 126
Shcherbach Aleksey
F Tuổi 11.01 116
Kalashnikov Batista
F Tuổi 11.01 130
Epishev Egor
F Tuổi 11.01 118
Kozlov Viktor
F Tuổi 11.01 119
Levchenkov Ilya
F Tuổi 11.01 117
Saribekov Bograd
F Tuổi 11.01 109
Khris Stanislav
F Tuổi 11.01 181
Yusupov Marat
F Tuổi 11.01 116
Kalkanili David
F Tuổi 11.01 112
Sheyfer Demid
F Tuổi 11.01 142
Dimitrov Egor
F Tuổi 11.01 134
Mikhaylov Nikita
F Tuổi 11.01 114
Cheremovskiy Yakov
F Tuổi 9.04 326
Kuznetsov Aleksandr
F Tuổi 11.01 109
#9
Demchenko Artem #9
F Tuổi 11.01 149
1 điểm
1 bàn thắng~07:14 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency