/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#94
4 – 7
19:00
Isengaliev Tamirlan Cầu thủ xuất sắc nhất
Vityaz2014-2015 St.Petersburg
Zuev Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker2016 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
8 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
179
Lượt xem
/// Hiệp 1
25.00% 1
Bàn thắng
3 75.00%
/// Hiệp 2
42.86% 3
Bàn thắng
4 57.14%
/// Hiệp 1
0 — 1
50:37
00:15
50:37
Trận đấu 1+0
Giải đấu 15+5
Babenkov Egor
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 15+5
Shmel Bogdan
Bàn thắng #2#23 1+0 11+3
46:05
46:05
04:47
1 — 1
1 — 1
1 — 2
39:01
11:51
39:01
Kiến tạo
#0 Kalinin Mark5+5
Antonov Danila
Bàn thắng #3# 1+0 2+0
1 — 2
Kiến tạo
#0 Kalinin Mark5+5
1 — 3
35:03
15:49
35:03
Kiến tạo
#0 Kalinin Mark5+6
Babenkov Egor
Bàn thắng #4# 2+0 16+5
1 — 3
Kiến tạo
#0 Kalinin Mark5+6
25.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
375.00%
/// Hiệp 2
Motriy Ivan
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+4
25:03
25:03
25:49
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 13+4
2 — 3
2 — 4
13:58
36:54
13:58
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+3
Zuev Maksim
Bàn thắng #6#
2 — 4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 6+3
2 — 5
13:18
37:34
13:18
Kostichev Stepan
Bàn thắng #7# 1+0 10+5
2 — 5
2 — 6
12:23
38:29
12:23
Trận đấu 2+0
Giải đấu 11+5
Kostichev Stepan
Bàn thắng #8#
2 — 6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 11+5
2 — 7
07:29
43:23
07:29
Trận đấu 1+2
Giải đấu 6+6
Kalinin Mark
Bàn thắng #9#
2 — 7
Trận đấu 1+2
Giải đấu 6+6
Carev Yaromir
Bàn thắng #10#3
Trận đấu 1+1
Giải đấu 14+4
03:13
03:13
47:39
3 — 7
Trận đấu 1+1
Giải đấu 14+4
3 — 7
Shmel Bogdan
Bàn thắng #11#23
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+3
00:34
00:34
50:18
4 — 7
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+3
4 — 7
42.86%3
Hiệp 2
Tóm tắt
457.14%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
36:16
#70
#70
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
51:44
/// 3 thủ môn
Andreevv Denis
Tuổi 11.00 100
Không chơi
Shekhurdin Kirill #1
Tuổi 10.07 119
Thời gian thi đấu 25:52
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 9.278
Isengaliev Tamirlan #6
Tuổi 10.05 128
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 7.200
/// 4 hậu vệ
#7
Lapushkin Matvey #7
D Tuổi 9.10 165
#13
Edigarov Eduard #13
D Tuổi 10.04 93
#63
Khonyak Dmitriy #63
D Tuổi 10.10 132
#74
Stupin Denis #74
D Tuổi 10.03 115
/// 3 tiền vệ
#3
Carev Yaromir #3
M Tuổi 10.02 176
2 điểm
1 bàn thắng~47:39 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~48:28 Thời gian cho 1 kiến tạo
#16
Sadikov Magomed #16
M Tuổi 10.07 123
#70
Panagushin Andrey #70
M Tuổi 11.03 153
/// 4 tiền đạo
Motriy Ivan
F Tuổi 10.07 167
1 điểm
1 bàn thắng~25:49 thời gian cho 1 bàn thắng
Stupin Denis
F Tuổi 0.02 115
#19
Kuzmin Anton #19
F Tuổi 10.01 111
#23
Shmel Bogdan #23
F Tuổi 9.09 157
2 điểm
2 bàn thắng~25:09 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Krickiy Timofey
Tuổi 8.10 227
Thời gian thi đấu 50:52
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.718
/// 9 tiền đạo
Zuev Maksim
F Tuổi 8.06 143
1 điểm
1 bàn thắng~36:54 thời gian cho 1 bàn thắng
Egorov Yaroslav
F Tuổi 8.08 108
Antonov Danila
F Tuổi 8.08 115
1 điểm
1 bàn thắng~11:51 thời gian cho 1 bàn thắng
Kostichev Stepan
F Tuổi 8.06 197
2 điểm
2 bàn thắng~19:14 thời gian cho 1 bàn thắng
Babenkov Egor
F Tuổi 9.00 351
3 điểm
2 bàn thắng~07:54 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~44:15 Thời gian cho 1 kiến tạo
Stolyarov Nikita
F Tuổi 8.04 108
Perickiy Platon
F Tuổi 8.07 154
Kalinin Mark
F Tuổi 8.01 366
3 điểm
1 bàn thắng~43:23 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:18 Thời gian cho 1 kiến tạo
Zaycev Aleksandr
F Tuổi 8.07 145
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency