/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#157
2 – 5
18:00
Makeev Yuriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastavaБелые 2016 St.Petersburg
Shilova Anastasiya Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider Female2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
12 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
SK Sofiiskii
Nhà thi đấu
159
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
12 apr 2025
Moskovskaya zastavaКрасные 2016
63
Sshor Lider Female1
2 feb 2025
Moskovskaya zastavaБелые 2016
38
Sshor Lider Female1
2 feb 2025
Moskovskaya zastavaКрасные 2016
20
Sshor Lider Female2
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
50:05
00:43
50:05
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
Shilova Anastasiya
Bàn thắng #1#
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
0 — 2
44:54
05:54
44:54
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+1
Shilova Anastasiya
Bàn thắng #2#
0 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+1
0 — 3
33:45
17:03
33:45
Saveleva Ilona
Bàn thắng #3# 1+0 1+1
0 — 3
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
0 — 4
18:20
32:28
18:20
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+1
Shilova Anastasiya
Bàn thắng #4#
0 — 4
Trận đấu 3+0
Giải đấu 3+1
0 — 5
11:43
39:05
11:43
Petrova Polina
Bàn thắng #5# 1+0 2+1
0 — 5
Shableev Ivan
Bàn thắng #6 1+0 11+2
07:03
07:03
43:45
1 — 5
1 — 5
Shableev Ivan
Bàn thắng #7
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+2
02:03
02:03
48:45
2 — 5
Trận đấu 2+0
Giải đấu 12+2
2 — 5
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:36
/// Thủ môn
Klokov Gordey
Tuổi 8.10 153
Thời gian thi đấu 50:48
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.906
/// 5 hậu vệ
Bogachev Timofey
D Tuổi 9.00 194
1 điểm
1 kiến tạo
~43:45 Thời gian cho 1 kiến tạo
Lapin Mikhail
D Tuổi 9.02 135
Makeev Yuriy
D Tuổi 8.08 120
Esaulov Demid
D Tuổi 8.03 106
Esaulov Robert
D Tuổi 8.03 112
/// 6 tiền đạo
Rystin Roman
F Tuổi 8.08 134
Shableev Ivan
F Tuổi 8.05 148
2 điểm
2 bàn thắng~24:22 thời gian cho 1 bàn thắng
Ryzhenkov Semen
F Tuổi 9.01 110
Drinicin Miron
F Tuổi 9.02 187
Ismailov Omar
F Tuổi 9.02 106
Manukin Yaroslav
F Tuổi 10.03 116
/// Thủ môn
Shmit Ulyana
Tuổi 10.10 126
Thời gian thi đấu 50:48
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.362
/// Tiền vệ
Petrova Polina
M Tuổi 11.03 103
1 điểm
1 bàn thắng~39:05 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 8 tiền đạo
Yugay Margarita
F Tuổi 10.11 163
1 điểm
1 kiến tạo
~43:23 Thời gian cho 1 kiến tạo
Shibarova Vera
F Tuổi 10.01 131
Fomina Elizaveta
F Tuổi 10.11 102
Silina Darya
F Tuổi 10.05 113
Saveleva Ilona
F Tuổi 10.02 113
1 điểm
1 bàn thắng~17:03 thời gian cho 1 bàn thắng
Ladan Yaroslava
F Tuổi 10.05 131
1 điểm
1 kiến tạo
~39:05 Thời gian cho 1 kiến tạo
Vasenkova Anastasiya
F Tuổi 10.10 101
Shilova Anastasiya
F Tuổi 10.11 104
3 điểm
3 bàn thắng~10:49 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency