/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#166
5 – 1
18:00
Repin Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Dzhoker3 St.Petersburg
Khromskiy Grigoriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Fortuna2016 Otradnoe
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
13 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
SK Sofiiskii
Nhà thi đấu
188
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
75.00% 3
Bàn thắng
1 25.00%
/// Hiệp 1
Goryunov Dmitriy
Bàn thắng #1 1+0 3+2
39:30
39:30
10:43
1 — 0
1 — 0
Goryunov Dmitriy
Bàn thắng #2 2+0 4+2
30:06
30:06
20:07
2 — 0
2 — 0
100.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
2 — 1
22:59
27:14
22:59
Trận đấu 1+0
Giải đấu 21+2
Shurygin Kirill
Bàn thắng #3#10
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 21+2
Mayorov Artem
Bàn thắng #4 1+0 2+1
21:15
21:15
28:58
3 — 1
3 — 1
Lebedev Artem
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+1
07:31
07:31
42:42
4 — 1
Trận đấu 1+1
Giải đấu 2+1
4 — 1
Gorbunov Aleksandr
Bàn thắng #6 1+0 21+7
03:29
03:29
46:44
5 — 1
5 — 1
75.00%3
Hiệp 2
Tóm tắt
125.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
27:06
40:48
Lebedev Artem
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:26
/// Thủ môn
Keda Artem
Tuổi 9.08 301
Thời gian thi đấu 50:13
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.195
/// 10 tiền đạo
Mayorov Artem
F Tuổi 9.06 145
1 điểm
1 bàn thắng~28:58 thời gian cho 1 bàn thắng
⁠Volkov Artem
F Tuổi 9.04 231
1 điểm
1 kiến tạo
~44:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gavrilovich Roman
F Tuổi 10.00 438
Masyutin Aleksandr
F Tuổi 10.02 311
2 điểm
2 kiến tạo
~23:22 Thời gian cho 1 kiến tạo
Lebedev Artem
F Tuổi 9.10 264
2 điểm
1 bàn thắng~42:42 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~20:07 Thời gian cho 1 kiến tạo
Alimov Raul
F Tuổi 9.11 459
Gorbunov Aleksandr
F Tuổi 10.10 316
1 điểm
1 bàn thắng~46:44 thời gian cho 1 bàn thắng
Laptev Semen
F Tuổi 9.04 335
Goryunov Dmitriy
F Tuổi 9.09 371
2 điểm
2 bàn thắng~10:03 thời gian cho 1 bàn thắng
#19
Repin Maksim #19
F Tuổi 9.04 300
/// 4 thủ môn
Arshinskiy Maksim
Tuổi 9.03 101
Không chơi
Novikov Miroslav
Tuổi 9.03 88
Thời gian thi đấu 50:13
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.974
Shchetkin Daniil #10
Tuổi 9.03 116
Không chơi
Osipov Roman #10
Tuổi 9.03 143
Không chơi
/// 6 tiền đạo
Kapustin Vladislav
F Tuổi 10.03 92
Khromskiy Grigoriy
F Tuổi 9.03 99
#5
Garnaga Sergey #5
F Tuổi 9.03 111
#10
Shurygin Kirill #10
F Tuổi 9.03 336
1 điểm
1 bàn thắng~27:14 thời gian cho 1 bàn thắng
#91
Klementev Stepan #91
F Tuổi 9.03 131
#92
Ovchinnikov Nikita #92
F Tuổi 9.03 225
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency