/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#91
2 – 2
11:00
Grebenev Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Lokomotiv-Olimp1 St.Petersburg
Andreev Artemiy Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH Leningradets2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
1 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
137
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 1
1 — 0
49:56
01:21
49:56
Own goal
Inozemcev Egor
Bàn thắng #1# 1+0 1+0
1 — 0
Own goal
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
39:31
39:31
11:46
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
2 — 0
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
2 — 1
24:52
26:25
24:52
Andreev Artemiy
Bàn thắng #3# 1+0 1+0
2 — 1
2 — 2
19:50
31:27
19:50
Andreev Artemiy
Bàn thắng #4# 2+0 2+0
2 — 2
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
42:22
#34
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:34
/// Thủ môn
Olenev Maksim #1
Tuổi 11.11 158
Thời gian thi đấu 51:17
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.340
/// 3 hậu vệ
#4
Matevoshchuk Igor #4
D Tuổi 11.03 132
#9
Sergeev Artem #9
D Tuổi 11.07 138
#30
Milkov Ivan #30
D Tuổi 11.06 127
/// 3 tiền vệ
#7
Milkamanovich Artem #7
M Tuổi 12.00 119
#10
Chernigovskiy Leonid #10
M Tuổi 11.10 116
#17
Korovin Maksim #17
M Tuổi 11.03 101
/// 7 tiền đạo
Shaldin Nikita
F Tuổi 12.00 122
F 93
1 điểm
1 bàn thắng~11:46 thời gian cho 1 bàn thắng
Vasilyuk Grigory
F Tuổi 12.01 111
#2
Kolesnikov Maksim #2
F Tuổi 11.10 168
#15
Grebenev Dmitriy #15
F Tuổi 11.04 115
#24
Sudnik Makar #24
F Tuổi 12.01 107
#34
Khudskiy Kirill #34
F Tuổi 11.07 122
/// 2 thủ môn
Nechaev Kirill
Tuổi 11.10 154
Thời gian thi đấu 51:17
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.340
Ivanov Elisey
Tuổi 11.07 175
Không chơi
/// 3 hậu vệ
Inozemcev Egor
D Tuổi 11.10 109
Tulatin Daniil
D Tuổi 11.05 106
Kukharev Artem
D Tuổi 11.06 126
1 điểm
1 kiến tạo
~26:25 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 5 tiền vệ
Cherevko Dmitriy
M Tuổi 11.09 96
Bubnovskiy Vladimir
M Tuổi 11.11 97
1 điểm
1 kiến tạo
~31:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
Bonka Mark
M Tuổi 11.06 94
Andreev Artemiy
M Tuổi 11.06 117
2 điểm
2 bàn thắng~15:43 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Zelenkov Ivan #10
M Tuổi 11.08 112
/// 3 tiền đạo
Zamalin Nikita
F Tuổi 11.08 115
Zhelezkov Matvey
F Tuổi 11.01 101
Kuralev Vladislav
F Tuổi 12.01 101
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency