/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#186
0 – 4
17:00
Ivanov Elisey Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH Leningradets2 St.Petersburg
Zimin Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
Izhorets2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
12 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
SOSH 303
Nhà thi đấu
183
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
12 apr 2025
SSH Leningradets
31
Izhorets1
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
38:48
13:16
38:48
Zimin Daniil
Bàn thắng #1#40 1+0 4+0
0 — 1
0 — 2
28:12
23:52
28:12
Sadyan Erik
Bàn thắng #2#6 1+0 2+1
0 — 2
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 2
0 — 3
09:58
42:06
09:58
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
Byakin Nikita
Bàn thắng #3#
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+1
0 — 4
08:06
43:58
08:06
Zimin Daniil
Bàn thắng #4#40 2+0 5+0
0 — 4
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 1
06:06
/// Hiệp 2
34:37
Kuralev Vladislav
Ivanov Elisey
52:04
#4
52:04
#4
Mironov Grigoriy
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
54:08
/// Thủ môn
Ivanov Elisey
Tuổi 11.09 178
Thời gian thi đấu 52:04
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.609
/// Hậu vệ
Tulatin Daniil
D Tuổi 11.07 110
/// Tiền vệ
Bonka Mark
M Tuổi 11.08 98
/// 6 tiền đạo
Zamalin Nikita
F Tuổi 11.11 119
Zhelezkov Matvey
F Tuổi 11.04 105
Kuralev Vladislav
F Tuổi 12.03 105
Loskutov Egor
F Tuổi 12.03 114
Bondarev Yaroslav
F Tuổi 11.04 136
Petrov Daniil
F Tuổi 11.10 113
/// Thủ môn
Krayzelman Mikhail #35
Tuổi 11.11 203
Thời gian thi đấu 52:04
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// Tiền vệ
#4
Mironov Grigoriy #4
M Tuổi 11.10 181
/// 10 tiền đạo
Byakin Nikita
F Tuổi 12.03 159
2 điểm
1 bàn thắng~42:06 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~43:58 Thời gian cho 1 kiến tạo
#2
Kuzmin Matvey #2
F Tuổi 11.10 222
#6
Sadyan Erik #6
F Tuổi 11.05 204
1 điểm
1 bàn thắng~23:52 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Prokhorenko Makar #7
F Tuổi 11.05 131
1 điểm
1 kiến tạo
~13:16 Thời gian cho 1 kiến tạo
#24
Nakhankov Maksim #24
F Tuổi 11.05 137
#27
Malyshev Aleksandr #27
F Tuổi 11.10 119
1 điểm
1 kiến tạo
~27:24 Thời gian cho 1 kiến tạo
#32
Tokarev Petr #32
F Tuổi 11.05 161
#40
Zimin Daniil #40
F Tuổi 12.03 126
2 điểm
2 bàn thắng~21:59 thời gian cho 1 bàn thắng
#50
Zimin Vladislav #50
F Tuổi 12.03 115
#88
Petrivskiy Sergey #88
F Tuổi 11.06 144
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency