/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#187
1 – 0
18:00
Lakizov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Iskra St.Petersburg
Borisoglebskiy Timur Cầu thủ xuất sắc nhất
Voshozhdenie St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
12 Apr 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
SOSH 303
Nhà thi đấu
166
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
Lakizov Artem
Bàn thắng #1#3 1+0 3+0
44:02
44:02
10:50
1 — 0
1 — 0
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
35:30
#23
53:42
#16
Vaskin Dmitriy
#16
#8
54:09
#8
Chaykovskiy Ivan
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
25:00
25:00
25:00
59:44
/// 3 thủ môn
Filatov Vadim
Tuổi 12.02 285
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Kostyuchenkov Yaroslav #2
Tuổi 11.11 135
Không chơi
Vaskin Dmitriy #16
Tuổi 12.02 131
Thời gian thi đấu 29:52
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 4 hậu vệ
Ambarcumyan Erik
D Tuổi 12.02 129
Kuzmichev Kirill
D Tuổi 11.09 109
#23
Bykhovskiy Arseniy #23
D Tuổi 11.06 160
1 điểm
1 kiến tạo
~41:35 Thời gian cho 1 kiến tạo
#37
Kalyuzhnyy Dmitriy #37
D Tuổi 11.03 147
/// 7 tiền vệ
Gavrilov Dmitriy
M Tuổi 11.03 97
Goncharov Kirill
M Tuổi 11.11 112
#3
Lakizov Artem #3
M Tuổi 11.05 123
1 điểm
1 bàn thắng~10:50 thời gian cho 1 bàn thắng
#7
Yakovlev Maksim #7
M Tuổi 11.04 122
#10
Migunov Andrey #10
M Tuổi 11.04 107
#15
Kuzin Ivan #15
M Tuổi 12.01 114
#19
Korenev Vladimir #19
M Tuổi 10.08 99
/// Hậu vệ
Stepanov Artem
F Tuổi 12.02 118
/// 2 thủ môn
Mednikov Timur #1
Tuổi 11.07 145
Thời gian thi đấu 25:00
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 2.400
Borisoglebskiy Timur #35
Tuổi 12.00 134
Thời gian thi đấu 29:52
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 11 tiền đạo
#3
⁠Konev Egor #3
F Tuổi 11.10 129
#7
Yakovlev Zakhar #7
F Tuổi 12.00 158
#8
Chaykovskiy Ivan #8
F Tuổi 12.01 163
#14
Motolchenkov Mikhail #14
F Tuổi 10.09 144
#18
⁠Sverdel Stepan #18
F Tuổi 11.03 155
#19
⁠Popov Ivan #19
F Tuổi 12.01 145
#24
Mironov Ivan #24
F Tuổi 11.11 128
#28
⁠Bravikov Artem #28
F Tuổi 11.05 129
#33
⁠Matveenko Vladislav #33
F Tuổi 11.08 154
#52
Merkel Ivan #52
F Tuổi 11.06 172
#59
Ivanov Savva #59
F Tuổi 12.02 200
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency