/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#90
1 – 1
10:00
lykmanov Daniil Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH 2 VO Zvezda2 St.Petersburg
Inozemcev Egor Cầu thủ xuất sắc nhất
SSH Leningradets2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
1 Feb 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
127
Lượt xem
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
lykmanov Daniil
Bàn thắng #1#2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
05:34
05:34
45:47
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 0
1 — 1
04:53
46:28
04:53
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
Kukharev Artem
Bàn thắng #2#
1 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+1
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
43:52
#5
#5
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:42
/// 2 thủ môn
Mironov Roman
Tuổi 11.05 173
Thời gian thi đấu 51:21
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.168
Smirnov Vsevolod #1
Tuổi 12.01 117
Không chơi
/// Hậu vệ
#99
Amsterdam Nikita #99
D Tuổi 11.11 105
/// 9 tiền đạo
Demir Diyar
F Tuổi 12.01 129
Nikushin Ivan
F Tuổi 12.01 103
#2
lykmanov Daniil #2
F Tuổi 12.00 119
1 điểm
1 bàn thắng~45:47 thời gian cho 1 bàn thắng
#5
Tizani Mikhail #5
F Tuổi 12.01 108
#8
Isupov Roman #8
F Tuổi 12.01 120
#18
Zubkov Artem #18
F Tuổi 11.10 104
#19
Stoyanovich Konstantin #19
F Tuổi 11.02 104
#21
Vreshch Fedor #21
F Tuổi 11.06 135
#40
Kublanovskiy Ivan #40
F Tuổi 12.00 156
/// 2 thủ môn
Nechaev Kirill
Tuổi 11.10 154
Thời gian thi đấu 51:21
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.168
Ivanov Elisey
Tuổi 11.07 175
Không chơi
/// 3 hậu vệ
Inozemcev Egor
D Tuổi 11.10 109
Tulatin Daniil
D Tuổi 11.05 106
Kukharev Artem
D Tuổi 11.06 126
1 điểm
1 bàn thắng~46:28 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 5 tiền vệ
Cherevko Dmitriy
M Tuổi 11.09 96
Bubnovskiy Vladimir
M Tuổi 11.11 97
Bonka Mark
M Tuổi 11.06 94
Andreev Artemiy
M Tuổi 11.06 117
#10
Zelenkov Ivan #10
M Tuổi 11.08 112
/// 3 tiền đạo
Zamalin Nikita
F Tuổi 11.08 115
Zhelezkov Matvey
F Tuổi 11.01 101
Kuralev Vladislav
F Tuổi 12.01 101
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency