/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#82
2 – 1
10:00
Petrakov Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe selo-Dynamo2 St.Petersburg
Lisaev Andrey Cầu thủ xuất sắc nhất
SBG2 St.Petersburg
Sport is Life — BL
Giải đấu
2013-U12
Tuổi
25 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Energy Arena
Nhà thi đấu
164
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
25 jan 2025
Tsarskoe selo-Dynamo1
11
SBG1
/// Hiệp 1
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
Ivanov Matvey
Bàn thắng #1#8 1+0 10+1
48:58
48:58
01:43
1 — 0
1 — 0
/// Hiệp 2
1 — 1
15:47
34:54
15:47
Lisaev Andrey
Bàn thắng #2# 1+0 1+0
1 — 1
Gnilickiy Yaroslav
Bàn thắng #3 1+0 1+0
02:30
02:30
48:11
2 — 1
2 — 1
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
09:20
Lisaev Andrey
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
51:22
/// Thủ môn
Petrakov Artem #16
Tuổi 12.00 185
Thời gian thi đấu 50:41
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.184
/// 2 hậu vệ
#26
Gavrilov Maksim #26
D Tuổi 11.07 123
#27
Avdonin Vladimir #27
D Tuổi 11.09 108
/// Tiền vệ
#12
Lopukhin Yaroslav #12
M Tuổi 11.02 109
/// 9 tiền đạo
Gnilickiy Yaroslav
F Tuổi 11.11 128
1 điểm
1 bàn thắng~48:11 thời gian cho 1 bàn thắng
Belyaev Fedor
F Tuổi 11.11 147
#8
Ivanov Matvey #8
F Tuổi 12.00 224
1 điểm
1 bàn thắng~01:43 thời gian cho 1 bàn thắng
#14
Khokhlov Dmitriy #14
F Tuổi 11.04 136
1 điểm
1 kiến tạo
~50:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
#15
Nikolaev Boris #15
F Tuổi 11.04 127
1 điểm
1 kiến tạo
~48:11 Thời gian cho 1 kiến tạo
#17
Kuklenko Matvey #17
F Tuổi 11.05 103
#19
Chebyshev Mikhail #19
F Tuổi 12.00 144
#28
Dubovickiy Artem #28
F Tuổi 11.01 137
#37
Levin Aleksandr #37
F Tuổi 12.00 157
/// Thủ môn
Dadykin Konstantin #22
Tuổi 11.11 132
Thời gian thi đấu 50:41
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.368
/// 4 tiền vệ
Malcev Aleksey
M Tuổi 10.09 166
Lisaev Andrey
M Tuổi 11.10 171
1 điểm
1 bàn thắng~34:54 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Dadykin Stanislav #15
M Tuổi 11.11 95
#30
Salnikov Elisey #30
M Tuổi 11.02 124
1 điểm
1 kiến tạo
~34:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 3 tiền đạo
Gorev Gleb
F Tuổi 10.06 126
Prokurorov Matvey
F Tuổi 10.08 166
Marunov Dmitriy
F Tuổi 10.01 118
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency