/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#82
4 – 2
20:00
Shevcov Konstantin Cầu thủ xuất sắc nhất
DFC Zenit 84 St.Petersburg
Zemlyanukhin Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Tsarskoe seloБелые 2016 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
26 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
214
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
26 jan 2025
DFC Zenit 84
32
Tsarskoe seloСиние 2016
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Babenkov Egor
Bàn thắng #1 1+0 19+5
Kiến tạo
#0 Gromov Semen0+3
38:38
38:38
13:56
1 — 0
Kiến tạo
#0 Gromov Semen0+3
1 — 0
1 — 1
37:56
14:38
37:56
Bazhenov Oleg
Bàn thắng #2# 1+0 1+0
1 — 1
1 — 2
36:01
16:33
36:01
Pronin Yuriy
Bàn thắng #3#12 1+0 4+2
1 — 2
Grinyuk Roman
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
29:10
29:10
23:24
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 5+1
2 — 2
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
Dimitrov Egor
Bàn thắng #5 1+0 7+1
25:46
25:46
26:48
3 — 2
3 — 2
Grinyuk Roman
Bàn thắng #6
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+1
19:18
19:18
33:16
4 — 2
Trận đấu 2+0
Giải đấu 6+1
4 — 2
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
04:06
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
55:08
/// Thủ môn
Gromov Semen
Tuổi 9.00 161
Thời gian thi đấu 52:34
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.283
/// 12 tiền đạo
Cheremovskiy Yakov
F Tuổi 9.03 302
Moroz Ilya
F Tuổi 10.00 197
Vaskevich Oleg
F Tuổi 10.00 126
Ekimov Andrey
F Tuổi 10.00 118
Dimitrov Egor
F Tuổi 10.00 145
1 điểm
1 bàn thắng~26:48 thời gian cho 1 bàn thắng
Ivanov Artemiy
F Tuổi 10.00 138
Fedorov Stepan
F Tuổi 10.00 120
Mikhaylov Nikita
F Tuổi 10.00 122
Shevcov Konstantin
F Tuổi 10.00 136
Zarickiy Bogdan
F Tuổi 10.00 118
1 điểm
1 kiến tạo
~37:43 Thời gian cho 1 kiến tạo
Babenkov Egor
F Tuổi 9.00 309
1 điểm
1 bàn thắng~13:56 thời gian cho 1 bàn thắng
Grinyuk Roman
F Tuổi 9.00 205
2 điểm
2 bàn thắng~16:38 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Thủ môn
Fadeev Sergey #13
Tuổi 8.03 195
Thời gian thi đấu 52:34
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.566
/// 2 hậu vệ
#7
Zemlyanukhin Arseniy #7
D Tuổi 8.11 210
#26
Galiulin Aleksandr #26
D Tuổi 9.00 166
/// 4 tiền vệ
#12
Pronin Yuriy #12
M Tuổi 8.06 146
1 điểm
1 bàn thắng~16:33 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Novikov Nikita #15
M Tuổi 8.01 192
1 điểm
1 kiến tạo
~16:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
#46
Krachun Artem #46
M Tuổi 8.01 140
#99
Smirnov Mark #99
M Tuổi 8.02 151
/// 3 tiền đạo
Bazhenov Oleg
F Tuổi 8.09 143
1 điểm
1 bàn thắng~14:38 thời gian cho 1 bàn thắng
Shuleykin Dmitriy
F Tuổi 9.00 120
#28
Yaroslavcev Mark #28
F Tuổi 8.07 227
1 điểm
1 kiến tạo
~14:38 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency