/// Tóm tắt trận đấu
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#80
8 – 2
14:00
Kuznecov Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Nevskiy front2016-2015 St.Petersburg
Rystin Roman Cầu thủ xuất sắc nhất
Moskovskaya zastavaКрасные 2016 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
26 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
FC Dunaiskii
Nhà thi đấu
183
Lượt xem
/// Hiệp 1
85.71% 6
Bàn thắng
1 14.29%
/// Hiệp 2
66.67% 2
Bàn thắng
1 33.33%
/// Hiệp 1
Kuznecov Kirill
Bàn thắng #1#5 1+0 13+6
Kiến tạo
#16 Rogov Artem1+1
48:40
48:40
01:41
1 — 0
Kiến tạo
#16 Rogov Artem1+1
1 — 0
Smetankin Matvey
Bàn thắng #2 1+0 6+2
45:54
45:54
04:27
2 — 0
2 — 0
Fedorov Maksim
Bàn thắng #3#2 1+0 7+2
44:46
44:46
05:35
3 — 0
3 — 0
Fedorov Maksim
Bàn thắng #4#2 2+0 8+2
44:10
44:10
06:11
4 — 0
4 — 0
Iordanov Dmitriy
Bàn thắng #5
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
42:09
42:09
08:12
5 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 3+0
5 — 0
5 — 1
34:06
16:15
34:06
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Makeev Yuriy
Bàn thắng #6#
5 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Yanko Stefan
Bàn thắng #7
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
31:02
31:02
19:19
6 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
6 — 1
85.71%6
Hiệp 1
Tóm tắt
114.29%
/// Hiệp 2
Kuznecov Kirill
Bàn thắng #8#5 2+1 14+7
18:40
18:40
31:41
7 — 1
7 — 1
7 — 2
11:13
39:08
11:13
Rystin Roman
Bàn thắng #9# 1+0 4+1
7 — 2
Kuznecov Kirill
Bàn thắng #10#5
Trận đấu 3+1
Giải đấu 15+7
00:51
00:51
49:30
8 — 2
Trận đấu 3+1
Giải đấu 15+7
8 — 2
66.67%2
Hiệp 2
Tóm tắt
133.33%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:42
/// 2 thủ môn
Yalovenko Stepan
Tuổi 10.00 220
Không chơi
Gallyamov Mikhail #1
Tuổi 10.00 210
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.383
/// 11 tiền đạo
Yanko Stefan
F Tuổi 10.00 131
1 điểm
1 bàn thắng~19:19 thời gian cho 1 bàn thắng
Smetankin Matvey
F Tuổi 10.00 306
3 điểm
1 bàn thắng~04:27 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~10:57 Thời gian cho 1 kiến tạo
Iordanov Dmitriy
F Tuổi 10.00 147
2 điểm
1 bàn thắng~08:12 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~31:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
Shurupov Artem
F Tuổi 10.00 86
#2
Fedorov Maksim #2
F Tuổi 9.00 245
2 điểm
2 bàn thắng~03:05 thời gian cho 1 bàn thắng
#5
Kuznecov Kirill #5
F Tuổi 9.00 493
4 điểm
3 bàn thắng~16:30 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~47:04 Thời gian cho 1 kiến tạo
#8
Mikhalev Maksim #8
F Tuổi 9.00 153
#11
Koziev Danya #11
F Tuổi 9.00 222
#14
Malcev Konstantin #14
F Tuổi 10.00 140
#16
Rogov Artem #16
F Tuổi 10.00 146
1 điểm
1 kiến tạo
~01:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
#19
Bulenkov Aleksandr #19
F Tuổi 10.00 397
/// Thủ môn
Klokov Gordey
Tuổi 8.07 153
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 8
Số bàn thua trung bình 9.533
/// 4 hậu vệ
Makeev Yuriy
D Tuổi 8.06 120
1 điểm
1 bàn thắng~16:15 thời gian cho 1 bàn thắng
Dvoryanchikov Ilya
D Tuổi 8.07 116
Bulatov Demid
D Tuổi 8.07 143
Bogachev Timofey
D Tuổi 8.09 194
/// 8 tiền đạo
Drinicin Miron
F Tuổi 9.00 187
1 điểm
1 kiến tạo
~43:43 Thời gian cho 1 kiến tạo
Ryzhenkov Semen
F Tuổi 8.11 110
Popov Mikhail
F Tuổi 8.10 140
Shableev Ivan
F Tuổi 8.02 148
Rystin Roman
F Tuổi 8.06 134
1 điểm
1 bàn thắng~39:08 thời gian cho 1 bàn thắng
Parfenov Dobrynya
F Tuổi 8.05 109
Lopatin Matvey
F Tuổi 8.04 179
Manukin Yaroslav
F Tuổi 10.00 116
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency