/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#12
3 – 5
16:00
Vakhrushev Mikhail Cầu thủ xuất sắc nhất
Plast Stupino
Protasov Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
Brial Stupino
Stupino Cup
Giải đấu
21 Sep 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
93
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
18 jun 2025
BRIAL
41
Plast
/// Hiệp 1
60.00% 3
Bàn thắng
2 40.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 1
Isaychkin Dmitriy
Bàn thắng #1 1+0 4+0
48:12
48:12
03:15
1 — 0
1 — 0
1 — 1
37:53
13:34
37:53
Kiến tạo
# Zaev Andrey0+1
Protasov Dmitriy
Bàn thắng #2# 1+0 3+0
1 — 1
Kiến tạo
# Zaev Andrey0+1
Rudyy Aleksandr
Bàn thắng #3 1+0 1+0
36:22
36:22
15:05
2 — 1
2 — 1
2 — 2
35:36
15:51
35:36
Kiến tạo
# Pukhov Sergey0+1
Protasov Dmitriy
Bàn thắng #4# 2+0 4+0
2 — 2
Kiến tạo
# Pukhov Sergey0+1
Dzhegur Timur
Bàn thắng #5 1+0 1+0
30:33
30:33
20:54
3 — 2
3 — 2
60.00%3
Hiệp 1
Tóm tắt
240.00%
/// Hiệp 2
3 — 3
01:27
50:00
01:27
Protasov Dmitriy
Bàn thắng #6# 3+0 5+0
3 — 3
3 — 4
01:27
50:00
01:27
Kalinin Mikhail
Bàn thắng #7# 1+1 2+1
3 — 4
3 — 5
01:27
50:00
01:27
Trận đấu 4+0
Giải đấu 6+0
Protasov Dmitriy
Bàn thắng #8#
3 — 5
Trận đấu 4+0
Giải đấu 6+0
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 1
20:04
Kalinin Mikhail
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
52:54
/// 2 thủ môn
Smirnov Maksim
Tuổi 38.09 109
Không chơi
Sorokin Sergey
Tuổi 27.00 167
Thời gian thi đấu 51:27
Bàn thua 5
Số bàn thua trung bình 5.831
/// 5 hậu vệ
Vakhrushev Mikhail
D Tuổi 30.01 164
2 điểm
2 kiến tạo
~10:27 Thời gian cho 1 kiến tạo
Rudyy Aleksandr
D Tuổi 33.05 114
1 điểm
1 bàn thắng~15:05 thời gian cho 1 bàn thắng
Iosipov Armen
D Tuổi 32.00 169
Sergeev Denis
D Tuổi 36.10 102
Lyulyushin Maksim
D Tuổi 31.04 97
/// 6 tiền vệ
Akimov Aleksandr
M Tuổi 38.04 114
Borozdin Kirill
M Tuổi 33.00 124
1 điểm
1 kiến tạo
~15:05 Thời gian cho 1 kiến tạo
Murashov Ruslan
M Tuổi 30.07 117
Medvedev Aleksandr
M Tuổi 34.01 115
Gorbachev Dmitriy
M Tuổi 44.08 102
Dzhegur Timur
M Tuổi 27.08 106
1 điểm
1 bàn thắng~20:54 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 8 tiền đạo
Tyurin Aleksey
F Tuổi 33.05 204
Kopchenov Dmitriy
F Tuổi 32.10 116
Ilin Fedor
F Tuổi 28.03 121
Komarov Vitaliy
F Tuổi 35.07 102
Sizov Viktor
F Tuổi 29.09 115
Zelenov Maksim
F Tuổi 31.06 80
Isaychkin Dmitriy
F Tuổi 27.01 131
1 điểm
1 bàn thắng~03:15 thời gian cho 1 bàn thắng
#15
Rudyy Dmitriy #15
U Tuổi 17.05 117
/// Thủ môn
Meshcheryakov Efim
Tuổi 26.01 107
Thời gian thi đấu 51:27
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.499
/// 12 tiền đạo
Kirillov Danil
F Tuổi 23.00 51
Nagapetyan Artem
F Tuổi 25.00 98
Sinyakov Viktor
F Tuổi 26.04 115
1 điểm
1 kiến tạo
~50:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Tabolich Kirill
F Tuổi 15.06 154
Zaev Andrey
F Tuổi 23.11 96
1 điểm
1 kiến tạo
~13:34 Thời gian cho 1 kiến tạo
Zakharov Kirill
F Tuổi 31.01 97
Protasov Dmitriy
F Tuổi 22.06 152
4 điểm
4 bàn thắng~12:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Kalinin Mikhail
F Tuổi 21.03 97
2 điểm
1 bàn thắng~50:00 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~50:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Pukhov Sergey
F Tuổi 25.08 99
1 điểm
1 kiến tạo
~15:51 Thời gian cho 1 kiến tạo
Ermakov Timur
F Tuổi 22.05 86
Posudin Andrey
F Tuổi 26.07 120
⁠Boyarinov Sergey
F Tuổi 18.01 124
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency