/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#30
4 – 3
15:30
Sayfullaev Ilkhom Cầu thủ xuất sắc nhất
Novoe Stupino
Sinyakov Viktor Cầu thủ xuất sắc nhất
Brial Stupino
Stupino Cup
Giải đấu
12 Oct 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
98
Lượt xem
/// Hiệp 1
80.00% 4
Bàn thắng
1 20.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
2 100.00%
/// Hiệp 1
⁠Gonchar Denis
Bàn thắng #1 1+0 3+7
40:39
40:39
12:25
1 — 0
1 — 0
Zenovskiy Vladimir
Bàn thắng #2 1+0 5+3
38:03
38:03
15:01
2 — 0
2 — 0
2 — 1
36:38
16:26
36:38
Kiến tạo
# Ermakov Timur0+1
Protasov Dmitriy
Bàn thắng #3# 1+0 13+1
2 — 1
Kiến tạo
# Ermakov Timur0+1
Sayfullaev Ilkhom
Bàn thắng #4 1+0 3+1
32:25
32:25
20:39
3 — 1
3 — 1
Sidorov Mikhail
Bàn thắng #5 1+0 1+1
28:06
28:06
24:58
4 — 1
4 — 1
80.00%4
Hiệp 1
Tóm tắt
120.00%
/// Hiệp 2
4 — 2
19:02
34:02
19:02
Kirillov Danil
Bàn thắng #6# 1+0 1+0
4 — 2
4 — 3
08:33
44:31
08:33
Protasov Dmitriy
Bàn thắng #7# 2+1 14+2
4 — 3
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
2100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
25:00
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
56:08
/// Thủ môn
Ustinov Gleb
Tuổi 31.03 76
Thời gian thi đấu 53:04
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.392
/// 4 hậu vệ
Kasymov Toirdzhon
D Tuổi 19.00 62
Sidorov Mikhail
D Tuổi 16.01 190
1 điểm
1 bàn thắng~24:58 thời gian cho 1 bàn thắng
Malakhov Vladimir
D Tuổi 33.06 57
Zolotarev Vladislav
D Tuổi 21.00 77
1 điểm
1 kiến tạo
~15:01 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 4 tiền vệ
Eganov Yuriy
M Tuổi 26.08 93
⁠Gonchar Denis
M Tuổi 18.10 119
3 điểm
1 bàn thắng~12:25 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~25:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
Sayfullaev Ilkhom
M Tuổi 30.09 73
1 điểm
1 bàn thắng~20:39 thời gian cho 1 bàn thắng
Zenovskiy Vladimir
M Tuổi 19.06 163
1 điểm
1 bàn thắng~15:01 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 tiền đạo
Filinov Vladislav
F Tuổi 31.06 94
1 điểm
1 kiến tạo
~38:53 Thời gian cho 1 kiến tạo
Zolotarev Denis
F Tuổi 32.11 90
/// Thủ môn
Zaev Andrey
Tuổi 24.00 93
Thời gian thi đấu 53:04
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.523
/// 8 tiền đạo
Kirillov Danil
F Tuổi 23.00 47
1 điểm
1 bàn thắng~34:02 thời gian cho 1 bàn thắng
Nagapetyan Artem
F Tuổi 25.00 94
Sinyakov Viktor
F Tuổi 26.04 112
1 điểm
1 kiến tạo
~50:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
Protasov Dmitriy
F Tuổi 22.07 146
3 điểm
2 bàn thắng~22:15 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~34:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kalinin Mikhail
F Tuổi 21.04 91
Pukhov Sergey
F Tuổi 25.08 95
Ermakov Timur
F Tuổi 22.06 82
1 điểm
1 kiến tạo
~16:26 Thời gian cho 1 kiến tạo
Posudin Andrey
F Tuổi 26.08 116
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency