/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#21
13 – 0
20:00
Lobachev Artem Cầu thủ xuất sắc nhất
SK-97 Kashira
Kamenev Matvey Cầu thủ xuất sắc nhất
Amper Novoe Stupino
Stupino Cup
Giải đấu
2 Oct 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
106
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 5
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 8
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Malashenkov Evgeniy
Bàn thắng #1#87 1+0 1+0
45:51
45:51
05:46
1 — 0
1 — 0
Shimanovskiy Pavel
Bàn thắng #2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
44:33
44:33
07:04
2 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 0
Goncharov Ilya
Bàn thắng #3#66
Trận đấu 1+1
Giải đấu 5+1
42:26
42:26
09:11
3 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 5+1
3 — 0
Goncharov Ilya
Bàn thắng #4#66 2+1 6+1
34:42
34:42
16:55
4 — 0
4 — 0
Berdyugin Nikita
Bàn thắng #5#25 1+0 1+2
28:45
28:45
22:52
5 — 0
5 — 0
100.00%5
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Lobachev Artem
Bàn thắng #6#15 1+0 1+0
19:37
19:37
32:00
6 — 0
6 — 0
Berdyugin Nikita
Bàn thắng #7#25 2+0 2+2
16:37
16:37
35:00
7 — 0
7 — 0
Malashenkov Evgeniy
Bàn thắng #8#87 2+1 2+1
14:37
14:37
37:00
8 — 0
8 — 0
Malashenkov Evgeniy
Bàn thắng #9#87 3+1 3+1
13:29
13:29
38:08
9 — 0
9 — 0
Lobachev Artem
Bàn thắng #10#15
Trận đấu 2+2
Giải đấu 2+2
11:37
11:37
40:00
10 — 0
Trận đấu 2+2
Giải đấu 2+2
10 — 0
Shimanovskiy Pavel
Bàn thắng #11 2+1 2+1
06:21
06:21
45:16
11 — 0
11 — 0
Shirokov Ilya
Bàn thắng #12#17
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
02:44
02:44
48:53
12 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
12 — 0
Shimanovskiy Pavel
Bàn thắng #13 3+1 3+1
01:28
01:28
50:09
13 — 0
13 — 0
100.00%8
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
40:00
53:14
/// Thủ môn
Karcev Aleksey #1
Tuổi 35.10 170
Thời gian thi đấu 51:37
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 8 tiền đạo
Shimanovskiy Pavel
U Tuổi 32.02 55
4 điểm
3 bàn thắng~16:43 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~32:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
#4
Nesin Ivan #4
F Tuổi 28.02 86
#13
Dedlovskiy Vladimir #13
F Tuổi 31.08 88
#15
Lobachev Artem #15
F Tuổi 22.02 138
6 điểm
2 bàn thắng~20:00 thời gian cho 1 bàn thắng
4 kiến tạo
~12:32 Thời gian cho 1 kiến tạo
#17
Shirokov Ilya #17
F Tuổi 20.02 83
2 điểm
1 bàn thắng~48:53 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~16:55 Thời gian cho 1 kiến tạo
#25
Berdyugin Nikita #25
F Tuổi 24.08 91
2 điểm
2 bàn thắng~17:30 thời gian cho 1 bàn thắng
#66
Goncharov Ilya #66
F Tuổi 27.03 165
4 điểm
2 bàn thắng~08:27 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:30 Thời gian cho 1 kiến tạo
#87
Malashenkov Evgeniy #87
F Tuổi 24.09 94
4 điểm
3 bàn thắng~12:42 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~22:52 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 2 thủ môn
Fedorov Daniil
Tuổi 14.04 165
Thời gian thi đấu 11:37
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 15.495
Dmitriev Dmitriy
Tuổi 17.10 78
Không chơi
/// 7 tiền đạo
Puchnin Evgeniy
F Tuổi 22.00 81
Grebenkin Aleksandr
F Tuổi 20.04 73
Yanovskiy Vitaliy
F Tuổi 17.10 86
Sakharov Khasan
F Tuổi 20.02 68
Sidash Kirill
F Tuổi 17.06 76
Kamenev Matvey
F Tuổi 13.11 145
Korabelnikov Denis
F Tuổi 19.06 132
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency