/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#40
4 – 4
21:00
Zakharov Kirill Cầu thủ xuất sắc nhất
Brial Stupino
Poryadchenko Cầu thủ xuất sắc nhất
Mihnevo Mikhnevo
Stupino Cup
Giải đấu
23 Oct 2025
Ngày
Stupino
Thành phố
SK Metallurg
Nhà thi đấu
89
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
28 aug 2025
BRIAL
11
Mihnevo
/// Hiệp 1
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
46:23
05:10
46:23
Sychev Sergey
Bàn thắng #1#69 1+0 4+1
0 — 1
Protasov Dmitriy
Bàn thắng #2 1+0 15+2
40:38
40:38
10:55
1 — 1
1 — 1
Protasov Dmitriy
Bàn thắng #3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 16+2
32:55
32:55
18:38
2 — 1
Trận đấu 2+0
Giải đấu 16+2
2 — 1
2 — 2
30:46
20:47
30:46
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
Vicukaev Nikita
Bàn thắng #4#14
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 4+0
50.00%2
Hiệp 1
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 2
2 — 3
21:34
29:59
21:34
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Ulitin Vladislav
Bàn thắng #5#20
2 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Protasov Dmitriy
Bàn thắng #6 3+0 17+2
11:54
11:54
39:39
3 — 3
3 — 3
Kalinin Mikhail
Bàn thắng #7 1+0 3+1
07:23
07:23
44:10
4 — 3
4 — 3
4 — 4
01:48
49:45
01:48
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
Ulitin Vladislav
Bàn thắng #8#20
4 — 4
Trận đấu 2+0
Giải đấu 2+0
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#69
25:00
#69
Sychev Sergey
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
53:06
/// Thủ môn
Zakharov Kirill
Tuổi 31.02 97
Thời gian thi đấu 51:33
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.656
/// Tiền vệ
Zaev Andrey
M Tuổi 24.00 96
/// 6 tiền đạo
Kirillov Danil
F Tuổi 23.01 51
Nagapetyan Artem
F Tuổi 25.01 98
3 điểm
3 kiến tạo
~14:43 Thời gian cho 1 kiến tạo
Protasov Dmitriy
F Tuổi 22.07 152
3 điểm
3 bàn thắng~13:13 thời gian cho 1 bàn thắng
Kalinin Mikhail
F Tuổi 21.04 97
1 điểm
1 bàn thắng~44:10 thời gian cho 1 bàn thắng
Pukhov Sergey
F Tuổi 25.09 99
Posudin Andrey
F Tuổi 26.08 120
/// 2 thủ môn
Poryadchenko #18
Tuổi 30.04 136
Thời gian thi đấu 51:33
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.656
Ryazanov Ilya #90
Tuổi 21.11 163
Không chơi
/// 9 tiền đạo
Abdulmanov Igor
F Tuổi 27.11 238
#2
Krailo Dmitriy #2
F Tuổi 21.01 151
#4
Starodubov Egor #4
F Tuổi 19.11 113
#8
Dobrov Aleksandr #8
F Tuổi 22.11 173
1 điểm
1 kiến tạo
~50:00 Thời gian cho 1 kiến tạo
#9
Gavrilyuk Aleksey #9
F Tuổi 25.04 126
#14
Vicukaev Nikita #14
F Tuổi 24.06 134
1 điểm
1 bàn thắng~20:47 thời gian cho 1 bàn thắng
#20
Ulitin Vladislav #20
F Tuổi 26.03 123
2 điểm
2 bàn thắng~24:52 thời gian cho 1 bàn thắng
#25
Yarovoy Daniil #25
F Tuổi 16.06 112
#69
Sychev Sergey #69
F Tuổi 21.01 159
1 điểm
1 bàn thắng~05:10 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency