/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#8
1 – 0
09:00
Razarenov Dmitriy Cầu thủ xuất sắc nhất
CIVS Tula
Vityaz Moscow
Profiki Cup
Giải đấu
2010-U16
Tuổi
16 Feb 2025
Ngày
Serpukhov
Thành phố
Spartak
Nhà thi đấu
315
Lượt xem
/// Hiệp 1
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
Razarenov Dmitriy
Bàn thắng #1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
34:49
34:49
30:00
1 — 0
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
1 — 0
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
20:22
Trofimov Artem
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
69:38
/// 2 thủ môn
Burykin Andrey
Tuổi 14.04 94
Không chơi
Aldonin Egor #35
Tuổi 14.07 135
Thời gian thi đấu 64:49
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 16 tiền đạo
Glagolev Mikhail
F Tuổi 15.01 111
Dremin Artem
F Tuổi 14.03 117
Aseev Daniil
F Tuổi 15.00 89
Sergeev Yaroslav
F Tuổi 14.04 115
Ilin Bogdan
F Tuổi 14.08 173
Potapkin Maksim
F Tuổi 14.04 105
Razarenov Dmitriy
F Tuổi 14.09 139
1 điểm
1 bàn thắng~30:00 thời gian cho 1 bàn thắng
Sasov Daniil
F Tuổi 14.03 124
Stoykin Andrey
F Tuổi 14.07 86
Efimov Kirill
F Tuổi 14.04 92
Stepanov Dmitriy
F Tuổi 14.09 129
Eliseev Artem
F Tuổi 15.00 100
Kryuchkov Gleb
F Tuổi 14.03 102
Kalmykov Dmitriy
F Tuổi 14.09 96
Shulga Nikita
F Tuổi 15.00 90
Makavchik Dmitriy
F Tuổi 14.07 99
/// 2 thủ môn
Zaycev Arseniy #1
Tuổi 14.10 85
Không chơi
Gusarov Stepan #50
Tuổi 15.01 103
Thời gian thi đấu 64:49
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 0.926
/// 12 tiền đạo
#3
Aleshin Roman #3
F Tuổi 14.06 90
#7
Aleksandrov Aleksey #7
F Tuổi 14.01 88
#17
Mukhitdinov Marat #17
F Tuổi 13.11 111
#19
Alekseev Vladislav #19
F Tuổi 14.04 102
#23
Makhalin Lev #23
F Tuổi 15.00 94
#24
Kurzin Pavel #24
F Tuổi 14.01 87
#29
Leshnevskiy Egor #29
F Tuổi 14.08 84
#37
Nataev Deni #37
F Tuổi 15.01 95
#44
Rylovnikov Gleb #44
F Tuổi 14.11 90
#55
Moiseev Timur #55
F Tuổi 14.02 89
#77
Stepin Andrey #77
F Tuổi 14.02 94
#95
Kudrin Pavel #95
F Tuổi 14.08 95
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency