/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#6
7 – 0
11:30
Bespalov Danila Cầu thủ xuất sắc nhất
Leader Yegoryevsk
FC Kolomna1 Kolomna
Profiki Cup
Giải đấu
2010-U16
Tuổi
15 Feb 2025
Ngày
Serpukhov
Thành phố
Spartak
Nhà thi đấu
219
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
14 feb 2025
FC Kolomna2
11
Leader
/// Hiệp 1
100.00% 6
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Fomin Ilya
Bàn thắng #1#9 1+0 1+0
60:43
60:43
01:28
1 — 0
1 — 0
Gusev Nikita
Bàn thắng #2#7 1+0 1+0
Kiến tạo
#9 Fomin Ilya1+1
53:23
53:23
08:48
2 — 0
Kiến tạo
#9 Fomin Ilya1+1
2 — 0
Saydel Arseniy
Bàn thắng #3#20 1+0 1+0
Kiến tạo
#9 Fomin Ilya1+2
48:59
48:59
13:12
3 — 0
Kiến tạo
#9 Fomin Ilya1+2
3 — 0
Bespalov Danila
Bàn thắng #4#15
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
44:15
44:15
17:56
4 — 0
Trận đấu 1+1
Giải đấu 1+1
4 — 0
Trishkanev Dmitriy
Bàn thắng #5#21 1+0 1+0
38:21
38:21
23:50
5 — 0
5 — 0
Gusev Nikita
Bàn thắng #6#7 2+0 2+0
34:59
34:59
27:12
6 — 0
6 — 0
100.00%6
Hiệp 1
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 2
Gusev Nikita
Bàn thắng #7#7 3+0 3+0
24:49
24:49
37:22
7 — 0
7 — 0
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#29
56:24
#29
Babushkin Lev
60:07
#15
Bespalov Danila
#15
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
64:22
/// Thủ môn
Sapozhnikov Ilya #1
Tuổi 14.06 101
Thời gian thi đấu 62:11
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 18 tiền đạo
Sosnin Maksim
F Tuổi 15.00 103
Stepanenko Maksim
F Tuổi 14.08 95
#2
Umanskiy Dmitriy #2
F Tuổi 14.07 97
#4
Trunov Maksim #4
F Tuổi 14.08 93
#6
Satalkin Artem #6
F Tuổi 14.04 93
#7
Gusev Nikita #7
F Tuổi 14.06 120
3 điểm
3 bàn thắng~12:27 thời gian cho 1 bàn thắng
#9
Fomin Ilya #9
F Tuổi 14.07 103
3 điểm
1 bàn thắng~01:28 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~06:36 Thời gian cho 1 kiến tạo
#10
Selyukov Dmitriy #10
F Tuổi 15.00 93
#11
Khrenov Artem #11
F Tuổi 12.11 107
1 điểm
1 kiến tạo
~23:50 Thời gian cho 1 kiến tạo
#12
Baryshnikov Yuriy #12
F Tuổi 14.10 115
1 điểm
1 kiến tạo
~27:12 Thời gian cho 1 kiến tạo
#13
Lamokhin Nikita #13
F Tuổi 15.01 88
#15
Bespalov Danila #15
F Tuổi 14.11 133
3 điểm
1 bàn thắng~17:56 thời gian cho 1 bàn thắng
2 kiến tạo
~18:41 Thời gian cho 1 kiến tạo
#17
Raickiy Andrey #17
F Tuổi 14.08 148
#18
Mozhaycev Andrey #18
F Tuổi 14.03 100
#19
Khlebnikov Vladislav #19
F Tuổi 14.01 99
#20
Saydel Arseniy #20
F Tuổi 14.10 111
1 điểm
1 bàn thắng~13:12 thời gian cho 1 bàn thắng
#21
Trishkanev Dmitriy #21
F Tuổi 14.08 98
1 điểm
1 bàn thắng~23:50 thời gian cho 1 bàn thắng
#22
Stenyukov Ivan #22
F Tuổi 14.07 100
/// Thủ môn
Volkov Vladislav #24
Tuổi 13.10 96
Thời gian thi đấu 62:11
Bàn thua 7
Số bàn thua trung bình 6.754
/// 12 tiền đạo
Carev Egor
F Tuổi 14.07 88
#4
Drozhzhin Dmitriy #4
F Tuổi 14.02 88
#5
Sherkhanov Ramzan #5
F Tuổi 14.05 105
#10
Makarov Dmitriy #10
F Tuổi 14.07 85
#12
Kachalkin Arseniy #12
F Tuổi 14.07 97
#13
Melnikov Yaromir #13
F Tuổi 14.07 93
#17
Yakushkin Timofey #17
F Tuổi 14.05 94
#18
Orlov Kirill #18
F Tuổi 14.08 85
#29
Babushkin Lev #29
F Tuổi 14.05 92
#30
Chugunov Evgeniy #30
F Tuổi 14.08 87
#52
Babenko Artem #52
F Tuổi 14.04 90
#68
Agapov Dmitriy #68
F Tuổi 14.04 91
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency