/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#7
2 – 1
12:45
Kryuchkov Gleb Cầu thủ xuất sắc nhất
CIVS Tula
FC Kolomna2 Kolomna
Profiki Cup
Giải đấu
2010-U16
Tuổi
15 Feb 2025
Ngày
Serpukhov
Thành phố
Spartak
Nhà thi đấu
312
Lượt xem
/// Kết quả đối đầu
14 feb 2025
FC Kolomna1
010
CIVS
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 1
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Ilin Bogdan
Bàn thắng #1 1+0 7+0
58:38
58:38
03:08
1 — 0
1 — 0
1 — 1
38:54
22:52
38:54
Borisov Danila
Bàn thắng #2#77 1+0 1+0
1 — 1
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Kryuchkov Gleb
Bàn thắng #3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
06:16
06:16
55:30
2 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+1
2 — 1
/// Hiệp 1
19:29
/// Hiệp 2
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
31:04
63:32
/// 2 thủ môn
Burykin Andrey
Tuổi 14.04 115
Thời gian thi đấu 30:42
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
Aldonin Egor #35
Tuổi 14.07 155
Thời gian thi đấu 31:04
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.931
/// 16 tiền đạo
Glagolev Mikhail
F Tuổi 15.01 131
Dremin Artem
F Tuổi 14.03 142
Aseev Daniil
F Tuổi 15.00 111
Sergeev Yaroslav
F Tuổi 14.04 135
Ilin Bogdan
F Tuổi 14.08 195
1 điểm
1 bàn thắng~03:08 thời gian cho 1 bàn thắng
Potapkin Maksim
F Tuổi 14.04 126
Razarenov Dmitriy
F Tuổi 14.09 162
Sasov Daniil
F Tuổi 14.03 144
Stoykin Andrey
F Tuổi 14.07 110
Efimov Kirill
F Tuổi 14.04 111
Stepanov Dmitriy
F Tuổi 14.09 151
Eliseev Artem
F Tuổi 15.00 121
1 điểm
1 kiến tạo
~03:08 Thời gian cho 1 kiến tạo
Kryuchkov Gleb
F Tuổi 14.03 122
1 điểm
1 bàn thắng~55:30 thời gian cho 1 bàn thắng
Kalmykov Dmitriy
F Tuổi 14.09 115
Shulga Nikita
F Tuổi 15.00 112
Makavchik Dmitriy
F Tuổi 14.07 124
/// 3 thủ môn
Aristarkhov Kirill
Tuổi 14.01 105
Không chơi
Ponomarev Aleksandr
Tuổi 14.07 118
Không chơi
Anisimov Nikita #1
Tuổi 14.10 137
Thời gian thi đấu 61:46
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 1.943
/// 10 tiền đạo
Cherepkov Denis
F Tuổi 14.06 112
#2
Sochalov Denis #2
F Tuổi 14.10 115
#8
Voloshchenko Mark #8
F Tuổi 14.07 119
#17
Samutin Andrey #17
F Tuổi 14.11 118
#19
Kramarenko Artem #19
F Tuổi 14.08 110
#20
Churilov Daniil #20
F Tuổi 14.04 156
1 điểm
1 kiến tạo
~22:52 Thời gian cho 1 kiến tạo
#70
Ibatov Talgat #70
F Tuổi 14.10 114
#77
Borisov Danila #77
F Tuổi 14.06 127
1 điểm
1 bàn thắng~22:52 thời gian cho 1 bàn thắng
#86
Yamshchikov Daniil #86
F Tuổi 15.01 136
#88
Mishkin Egor #88
F Tuổi 14.08 111
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency