Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Spartak CityFootball — Oka • 3 Apr 2026 14:30 • Profiki Cup 2012-U15 • Trận đấu №7
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#7
0 – 6
14:30
Spartak CityFootball Moscow
Aleshin Arseniy Cầu thủ xuất sắc nhất
Oka Stupino
Profiki Cup
Giải đấu
2012-U15
Tuổi
3 Apr 2026
Ngày
Podolsk
Thành phố
Trud
Nhà thi đấu
103
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 2
0.00% 0
Bàn thắng
3 100.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
46:15
05:22
46:15
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
Gatiatulin Maksim
Bàn thắng #1#19
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+1
0 — 2
36:38
14:59
36:38
⁠Sidorenko Vladislav
Bàn thắng #2# 1+0 1+0
0 — 2
0 — 3
33:08
18:29
33:08
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
Gatiatulin Maksim
Bàn thắng #3#19
0 — 3
Trận đấu 2+0
Giải đấu 3+1
0.00%0
Hiệp 1
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 2
0 — 4
11:04
40:33
11:04
Koltygin Leonid
Bàn thắng #4#19 1+0 1+1
0 — 4
0 — 5
04:59
46:38
04:59
Khodyashev Stanislav
Bàn thắng #5# 1+0 1+0
0 — 5
0 — 6
01:35
50:02
01:35
Nikolskiy Grigoriy
Bàn thắng #6# 1+1 2+1
0 — 6
0.00%0
Hiệp 2
Tóm tắt
3100.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
20:00
Vershinin Yaroslav
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
40:00
63:14
/// 2 thủ môn
Churikov Aleksandr
Tuổi 13.00 81
Thời gian thi đấu 11:37
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 15.495
Boltaev Aleksandr
Tuổi 12.10 26
Thời gian thi đấu 40:00
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 4.500
/// 4 hậu vệ
Boldov Evgeniy
D Tuổi 12.05 68
Lukoshin Mikhail
D Tuổi 12.08 60
Makaev Ilya
D Tuổi 12.10 79
Kogan Georgiy
D Tuổi 11.10 10
/// 4 tiền vệ
Sobakar Timofey
M Tuổi 12.04 73
Gyumyush Murat
M Tuổi 12.04 67
Shishkin Kirill
M Tuổi 13.07 11
Voskanyan Gordey
M Tuổi 11.09 4
/// Hậu vệ
Ludin Artyom
F Tuổi 12.07 111
/// Thủ môn
Aleshin Arseniy
Tuổi 13.11 211
Thời gian thi đấu 51:37
Bàn thua 0
Số bàn thua trung bình 0.000
/// 4 hậu vệ
Vershinin Yaroslav
D Tuổi 13.07 126
Isaev Abdul-Khalim
D Tuổi 14.01 175
Kurbatov Egor
D Tuổi 14.01 177
Pavlov Aleksandr
D Tuổi 13.03 203
1 điểm
1 kiến tạo
~14:59 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// 5 tiền vệ
⁠Sidorenko Vladislav
M Tuổi 14.00 197
1 điểm
1 bàn thắng~14:59 thời gian cho 1 bàn thắng
Nikolskiy Grigoriy
M Tuổi 14.02 148
2 điểm
1 bàn thắng~50:02 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~46:38 Thời gian cho 1 kiến tạo
Khodyashev Stanislav
M Tuổi 13.10 152
1 điểm
1 bàn thắng~46:38 thời gian cho 1 bàn thắng
#19
Koltygin Leonid #19
M Tuổi 13.11 235
2 điểm
1 bàn thắng~40:33 thời gian cho 1 bàn thắng
1 kiến tạo
~50:02 Thời gian cho 1 kiến tạo
#19
Gatiatulin Maksim #19
M Tuổi 13.06 181
2 điểm
2 bàn thắng~09:14 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 tiền đạo
Belenov Denis
F Tuổi 14.01 18
1 điểm
1 kiến tạo
~40:33 Thời gian cho 1 kiến tạo
Gushchin Artem
F Tuổi 13.03 135
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency