Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Spartak CityFootball — Dmitrov MBM • 4 Apr 2026 11:00 • Profiki Cup 2012-U15 • Trận đấu №12
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#12
1 – 4
11:00
Spartak CityFootball Moscow
Mishchenko Aleksandr Cầu thủ xuất sắc nhất
Dmitrov MBM Dmitrov
Profiki Cup
Giải đấu
2012-U15
Tuổi
4 Apr 2026
Ngày
Podolsk
Thành phố
Trud
Nhà thi đấu
132
Lượt xem
/// Hiệp 1
0.00% 0
Bàn thắng
1 100.00%
/// Hiệp 2
50.00% 2
Bàn thắng
2 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
43:24
06:57
43:24
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Strukov Matvey
Bàn thắng #1#18
0 — 1
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
/// Hiệp 2
0 — 2
15:05
35:16
15:05
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Docenko Ilya
Bàn thắng #2#33
0 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
0 — 3
03:32
46:49
03:32
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Yuzlikaev Mark
Bàn thắng #3#6
0 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
Ludin Artyom
Bàn thắng #4
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
02:12
02:12
48:09
1 — 3
Trận đấu 1+0
Giải đấu 2+0
1 — 3
Boltaev Aleksandr
Bàn thắng #5 1+0 1+0
Own goal
50:21
1 — 4
Own goal
1 — 4
50.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
250.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#19
20:00
#19
Churkin Miroslav
#19
20:00
#19
Churkin Miroslav
#6
20:00
#6
Yuzlikaev Mark
#29
20:00
#29
Klimov Evgeniy
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
60:42
/// 2 thủ môn
Churikov Aleksandr
Tuổi 13.00 81
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 4
Số bàn thua trung bình 4.767
Boltaev Aleksandr
Tuổi 12.10 26
Không chơi
/// 4 hậu vệ
Boldov Evgeniy
D Tuổi 12.05 68
Lukoshin Mikhail
D Tuổi 12.08 60
Makaev Ilya
D Tuổi 12.10 79
Kogan Georgiy
D Tuổi 11.10 10
/// 4 tiền vệ
Gyumyush Murat
M Tuổi 12.04 67
Shishkin Kirill
M Tuổi 13.07 11
Voskanyan Gordey
M Tuổi 11.09 4
Sobakar Timofey
M Tuổi 12.04 73
/// Hậu vệ
Ludin Artyom
F Tuổi 12.07 111
1 điểm
1 bàn thắng~48:09 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 thủ môn
Krestyanskov Dmitriy #1
Tuổi 14.01 120
Thời gian thi đấu 50:21
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.192
Mishchenko Aleksandr #99
Tuổi 13.07 89
Không chơi
/// 7 hậu vệ
#3
Volkov Denis #3
D Tuổi 14.02 114
#6
Yuzlikaev Mark #6
D Tuổi 14.03 15
1 điểm
1 bàn thắng~46:49 thời gian cho 1 bàn thắng
#23
Kalinin Artem #23
D Tuổi 13.05 107
#29
Klimov Evgeniy #29
D Tuổi 13.03 111
#34
Khaliullin Nikita #34
D Tuổi 14.02 105
#40
Aygubov Gizbulla #40
D Tuổi 14.00 118
#69
Konkin Gleb #69
D Tuổi 13.09 100
/// 4 tiền vệ
#13
Barabanov Grigoriy #13
M Tuổi 13.06 113
#17
Gerasimov Matvey #17
M Tuổi 13.07 69
#18
Strukov Matvey #18
M Tuổi 13.08 109
1 điểm
1 bàn thắng~06:57 thời gian cho 1 bàn thắng
#20
Roganov Aleksandr #20
M Tuổi 13.07 60
/// 4 tiền đạo
#4
Andreev Ivan #4
F Tuổi 13.07 117
#9
Kuderov Fedor #9
F Tuổi 13.08 143
#19
Churkin Miroslav #19
F Tuổi 13.05 141
#33
Docenko Ilya #33
F Tuổi 13.08 124
1 điểm
1 bàn thắng~35:16 thời gian cho 1 bàn thắng
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency