Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Oka — Avangard • 4 Apr 2026 10:00 • Profiki Cup 2012-U15 • Trận đấu №11
/// Phát sóng trận đấu
Trận đấu#11
1 – 3
10:00
Oka Stupino
Emelin Maksim Cầu thủ xuất sắc nhất
Avangard p.Ilyinsky
Profiki Cup
Giải đấu
2012-U15
Tuổi
4 Apr 2026
Ngày
Podolsk
Thành phố
Trud
Nhà thi đấu
113
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 1
0 — 1
31:11
19:18
31:11
Gurishkin Ilya
Bàn thắng #1#9 1+0 1+0
0 — 1
Vershinin Yaroslav
Bàn thắng #2 1+0 1+0
Own goal
29:52
29:52
20:37
0 — 2
Own goal
0 — 2
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Gatiatulin Maksim
Bàn thắng #3#19 1+0 4+1
09:35
09:35
40:54
1 — 2
1 — 2
1 — 3
01:05
49:24
01:05
Emelin Maksim
Bàn thắng #4#10 1+0 1+0
1 — 3
50.00%1
Hiệp 2
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
#47
20:00
#47
Olimov Komronshokh
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
60:58
/// Thủ môn
Aleshin Arseniy
Tuổi 13.11 211
Thời gian thi đấu 50:29
Bàn thua 3
Số bàn thua trung bình 3.566
/// 4 hậu vệ
Vershinin Yaroslav
D Tuổi 13.07 126
Isaev Abdul-Khalim
D Tuổi 14.01 175
Kurbatov Egor
D Tuổi 14.01 177
Pavlov Aleksandr
D Tuổi 13.04 203
/// 5 tiền vệ
⁠Sidorenko Vladislav
M Tuổi 14.00 197
Nikolskiy Grigoriy
M Tuổi 14.02 148
Khodyashev Stanislav
M Tuổi 13.10 152
#19
Koltygin Leonid #19
M Tuổi 13.11 235
#19
Gatiatulin Maksim #19
M Tuổi 13.06 181
1 điểm
1 bàn thắng~40:54 thời gian cho 1 bàn thắng
/// 2 tiền đạo
Belenov Denis
F Tuổi 14.01 18
Gushchin Artem
F Tuổi 13.03 135
1 điểm
1 kiến tạo
~40:54 Thời gian cho 1 kiến tạo
/// Thủ môn
Shchevelev Ilya #35
Tuổi 13.09 19
Thời gian thi đấu 50:29
Bàn thua 1
Số bàn thua trung bình 1.189
/// 15 tiền đạo
#1
Smirnov Pavel #1
F Tuổi 13.08 12
#4
Mishin Daniil #4
F Tuổi 14.03 11
1 điểm
1 kiến tạo
~19:18 Thời gian cho 1 kiến tạo
#5
Sidorov Timofey #5
F Tuổi 14.00 18
#7
Dyakov Semyon #7
F Tuổi 13.03 12
#9
Gurishkin Ilya #9
F Tuổi 14.00 17
1 điểm
1 bàn thắng~19:18 thời gian cho 1 bàn thắng
#10
Emelin Maksim #10
F Tuổi 13.06 24
1 điểm
1 bàn thắng~49:24 thời gian cho 1 bàn thắng
#13
Bilyukin Maksim #13
F Tuổi 13.10 16
#17
Efimenko Timur #17
F Tuổi 13.03 45
#19
Lyashchenko Roman #19
F Tuổi 13.05 20
#20
Shumkov Aleksandr #20
F Tuổi 13.11 16
#27
Sevastyanov-Bozheryanov Yaroslav #27
F Tuổi 13.04 13
#29
Korshunov Maksim #29
F Tuổi 13.08 10
#47
Olimov Komronshokh #47
F Tuổi 14.00 36
1 điểm
1 kiến tạo
~49:24 Thời gian cho 1 kiến tạo
#77
Kandaev Artyom #77
F Tuổi 12.10 10
#88
Khubetsov David #88
F Tuổi 14.01 17
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency