Notice: Undefined index: HTTP_ACCEPT_LANGUAGE in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_config.php on line 83

Notice: Undefined index: user in /var/www/gss/data/www/allballs.pro/_tournaments_game.php on line 754
Sshor Samson — Sshor Lider Female-2 • 19 Jan 2025 13:00 • Sport is Life — RPL 2015-U10 • Trận đấu №69
/// Phát sóng trận đấu
/// Tóm tắt trận đấu
Trận đấu#69
2 – 2
13:00
Dergunov Fedor Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Samson St.Petersburg
Yugay Margarita Cầu thủ xuất sắc nhất
Sshor Lider Female2 St.Petersburg
Sport is Life — RPL
Giải đấu
2015-U10
Tuổi
19 Jan 2025
Ngày
St.Petersburg
Thành phố
Khimik
Nhà thi đấu
189
Lượt xem
/// Hiệp 1
50.00% 1
Bàn thắng
1 50.00%
/// Hiệp 2
100.00% 2
Bàn thắng
0 0.00%
/// Hiệp 1
Grachev Matvey
Bàn thắng #1 1+0 1+0
Own goal
48:58
48:58
01:02
0 — 1
Own goal
0 — 1
0 — 2
46:04
03:56
46:04
Yugay Margarita
Bàn thắng #2# 1+0 4+3
0 — 2
50.00%1
Hiệp 1
Tóm tắt
150.00%
/// Hiệp 2
Izotov Mikhail
Bàn thắng #3#16 1+0 2+0
21:12
21:12
28:48
1 — 2
1 — 2
Smirnov Arseniy
Bàn thắng #4#44
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
08:20
08:20
41:40
2 — 2
Trận đấu 1+0
Giải đấu 1+0
2 — 2
100.00%2
Hiệp 2
Tóm tắt
00.00%
/// Hiệp 1
/// Hiệp 2
41:10
Yugay Margarita
/// Hiệp 1
00:00
/// Hiệp 2
50:00
/// 2 thủ môn
Gasparyan Fedor
Tuổi 10.03 129
Không chơi
Grachev Matvey
Tuổi 11.00 132
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.400
/// 6 tiền đạo
#13
Nafikov Aynur #13
F Tuổi 10.04 143
#16
Izotov Mikhail #16
F Tuổi 10.07 175
1 điểm
1 bàn thắng~28:48 thời gian cho 1 bàn thắng
#24
Litvinovich Roman #24
F Tuổi 10.03 149
#26
Dergunov Fedor #26
F Tuổi 10.09 155
1 điểm
1 kiến tạo
~28:48 Thời gian cho 1 kiến tạo
#44
Smirnov Arseniy #44
F Tuổi 10.08 132
1 điểm
1 bàn thắng~41:40 thời gian cho 1 bàn thắng
#50
Grigorev Ivan #50
F Tuổi 10.10 125
/// Thủ môn
Shmit Ulyana
Tuổi 10.07 152
Thời gian thi đấu 50:00
Bàn thua 2
Số bàn thua trung bình 2.400
/// Tiền vệ
Petrova Polina
M Tuổi 11.00 128
/// 11 tiền đạo
Yugay Margarita
F Tuổi 10.08 186
1 điểm
1 bàn thắng~03:56 thời gian cho 1 bàn thắng
Shibarova Vera
F Tuổi 9.11 159
1 điểm
1 kiến tạo
~14:42 Thời gian cho 1 kiến tạo
Fomina Elizaveta
F Tuổi 10.08 125
Silina Darya
F Tuổi 10.02 139
Saveleva Ilona
F Tuổi 9.11 137
Maksumova Elina
F Tuổi 10.07 134
Ladan Yaroslava
F Tuổi 10.02 161
Kuskova Kristina
F Tuổi 10.03 132
Damzhikova Olga
F Tuổi 10.07 140
Vasenkova Anastasiya
F Tuổi 10.07 125
Alieva Khanym
F Tuổi 10.03 158
/// Dự án GSS
Global Sport Systems
SilverStars
TrackHockey
Global Sport Agency